Finance

Danh sách
688793:SHA
Shenzhen Breo Technology Co Ltd
16,93 CN¥
+1,44%
(+0,24) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688793...
Mở
16,99 CN¥
Cao
17,70 CN¥
Thấp
16,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,78 Tr
Khối lượng
2,44 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
31,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,13 CN¥
EPS
-1,29 CN¥
Số nhân viên
855
Mở
16,99 CN¥
Cao
17,70 CN¥
Thấp
16,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,78 Tr
Khối lượng
2,44 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
31,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,13 CN¥
EPS
-1,29 CN¥
Số nhân viên
855
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen Breo Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên855
Ngày thành lập5 thg 7, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbreo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
166,59 Tr
227,45 Tr
195,47 Tr
170,55 Tr
Giá vốn hàng bán
56,77 Tr
131,93 Tr
74,34 Tr
80,25 Tr
Chi phí doanh thu
56,77 Tr
131,93 Tr
74,34 Tr
80,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,67 Tr
13,58 Tr
10,89 Tr
12,33 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
114,07 Tr
111,26 Tr
116,43 Tr
111,01 Tr
Chi phí hoạt động
126,22 Tr
122,78 Tr
127,77 Tr
123,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
182,99 Tr
254,71 Tr
202,11 Tr
204,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-16,41 Tr
-27,26 Tr
-6,64 Tr
-33,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
428,35 N
-1,16 Tr
-461,69 N
-192,81 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-29,46 Tr
-30,87 Tr
-11,77 Tr
-36,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-18,64 Tr
-31,87 Tr
-7,52 Tr
-35,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
186,52 N
796,76 N
-
-681,87 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,63%
-2,58%
-
1,88%
Chi phí hoạt động khác
-4,82 Tr
-3,57 Tr
-614,29 N
606,18 N
Thu nhập ròng
-29,51 Tr
-31,63 Tr
-11,64 Tr
-35,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-17,72%
-13,91%
-5,95%
-20,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
44,62 N
1,67 Tr
313,61 N
95,98 N
Chi phí lãi suất
-3,11 Tr
-1,46 Tr
-729,25 N
-1,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,07 Tr
210,17 N
-415,63 N
-1,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-300,15 N
-13,25 Tr
7,37 Tr
-31,37 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
18,34 N
-607,19 N
-
-54,94 N
Các ứng dụng của Google