Finance

Danh sách
688787:SHA
Beijing Haitian Ruisheng Scnc Tech Ltd
78,34 CN¥
-1,34%
(-1,06) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688787...
Mở
81,60 CN¥
Cao
83,50 CN¥
Thấp
77,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,79 Tr
Khối lượng
2,18 Tr
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
226,85
Cao nhất trong 52 tuần
198,02 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
76,54 CN¥
EPS
0,35 CN¥
Số nhân viên
274
Mở
81,60 CN¥
Cao
83,50 CN¥
Thấp
77,65 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,79 Tr
Khối lượng
2,18 Tr
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
226,85
Cao nhất trong 52 tuần
198,02 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
76,54 CN¥
EPS
0,35 CN¥
Số nhân viên
274
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Haitian Ruisheng Scnc Tech Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên274
Ngày thành lập11 thg 5, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
77,64 Tr
142,64 Tr
96,78 Tr
95,10 Tr
Giá vốn hàng bán
38,39 Tr
80,37 Tr
42,16 Tr
58,28 Tr
Chi phí doanh thu
38,39 Tr
80,37 Tr
42,16 Tr
58,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,82 Tr
16,21 Tr
14,69 Tr
13,28 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,05 Tr
34,12 Tr
24,02 Tr
23,38 Tr
Chi phí hoạt động
36,80 Tr
52,17 Tr
42,94 Tr
36,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
75,19 Tr
132,54 Tr
85,10 Tr
94,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,45 Tr
10,10 Tr
11,68 Tr
260,34 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-387,90 N
-4,73 N
-927,63 N
507,84 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-169,96 N
11,88 Tr
10,03 Tr
1,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,44 Tr
10,52 Tr
11,28 Tr
-463,30 N
Chi phí thuế thu nhập
-1,29 Tr
1,14 Tr
957,60 N
340,06 N
Thuế suất hiệu dụng
759,16%
9,60%
9,55%
25,68%
Chi phí hoạt động khác
238,90 N
-137,92 N
-1,21 Tr
-1,26 Tr
Thu nhập ròng
375,11 N
9,94 Tr
8,40 Tr
1,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,48%
6,97%
8,68%
1,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
648,70 N
1,77 Tr
626,47 N
595,38 N
Chi phí lãi suất
-71,44 N
-62,82 N
-97,38 N
-127,26 N
Chi phí lãi suất ròng
577,26 N
1,70 Tr
529,09 N
468,12 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,93 Tr
13,49 Tr
15,06 Tr
6,06 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-19,46 N
20,33 N
-
2,68 N
Các ứng dụng của Google