Finance

Danh sách
688786:SHA
Jiangxi Yuean Advanced Materials Co Ltd
22,49 CN¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688786...
Mở
23,05 CN¥
Cao
23,13 CN¥
Thấp
22,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,71 Tr
Khối lượng
1,71 Tr
Cổ tức
0,74%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
47,86
Cao nhất trong 52 tuần
54,73 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,52 CN¥
EPS
0,47 CN¥
Số nhân viên
654
Mở
23,05 CN¥
Cao
23,13 CN¥
Thấp
22,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,90 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,71 Tr
Khối lượng
1,71 Tr
Cổ tức
0,74%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
47,86
Cao nhất trong 52 tuần
54,73 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,52 CN¥
EPS
0,47 CN¥
Số nhân viên
654
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangxi Yuean Advanced Materials Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên654
Ngày thành lập10 thg 11, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
117,46 Tr
116,67 Tr
111,00 Tr
122,49 Tr
Giá vốn hàng bán
67,25 Tr
71,16 Tr
65,01 Tr
78,60 Tr
Chi phí doanh thu
67,25 Tr
71,16 Tr
65,01 Tr
78,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,63 Tr
5,10 Tr
5,28 Tr
6,09 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,37 Tr
14,78 Tr
15,90 Tr
16,01 Tr
Chi phí hoạt động
17,88 Tr
24,79 Tr
21,05 Tr
26,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
85,13 Tr
95,95 Tr
86,06 Tr
104,83 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,33 Tr
20,72 Tr
24,95 Tr
17,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
67,29 N
407,98 N
-1,55 Tr
1,54 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
26,99 Tr
26,43 Tr
23,25 Tr
19,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,31 Tr
20,67 Tr
23,22 Tr
16,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,75 Tr
4,63 Tr
4,34 Tr
2,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,88%
17,52%
18,66%
12,63%
Chi phí hoạt động khác
-2,18 Tr
5,36 Tr
-147,77 N
3,54 Tr
Thu nhập ròng
23,43 Tr
21,41 Tr
19,20 Tr
17,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,95%
18,35%
17,30%
14,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
632,24 N
266,61 N
421,26 N
790,20 N
Chi phí lãi suất
-317,47 N
-397,44 N
-596,89 N
-1,08 Tr
Chi phí lãi suất ròng
314,77 N
-130,83 N
-175,63 N
-287,38 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
41,22 Tr
29,86 Tr
34,09 Tr
27,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
9,29 N
-9,29 N
-
10,51 N
Các ứng dụng của Google