Finance

Danh sách
Tại sao 688785 tăng 5,37%?
Tìm hiểu sâu hơn
688785:SHA
Shenzhen CSL Vacuum Scnc and Tech Co Ltd
319,28 CN¥
+5,37%
(+16,27) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688785...
Mở
313,88 CN¥
Cao
328,00 CN¥
Thấp
308,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
21,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
664,48 N
Khối lượng
612,82 N
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,20 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
223,20
Cao nhất trong 52 tuần
508,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
220,37 CN¥
EPS
1,43 CN¥
Số nhân viên
454
Mở
313,88 CN¥
Cao
328,00 CN¥
Thấp
308,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
21,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
664,48 N
Khối lượng
612,82 N
Cổ tức
0,25%
Cổ tức hằng quý
0,20 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
223,20
Cao nhất trong 52 tuần
508,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
220,37 CN¥
EPS
1,43 CN¥
Số nhân viên
454
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen CSL Vacuum Scnc and Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên454
Ngày thành lập19 thg 3, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
97,26 Tr
128,16 Tr
124,42 Tr
153,94 Tr
Giá vốn hàng bán
52,24 Tr
82,76 Tr
59,54 Tr
88,53 Tr
Chi phí doanh thu
52,24 Tr
82,76 Tr
59,54 Tr
88,53 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
19,30 Tr
17,55 Tr
21,86 Tr
23,89 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,88 Tr
14,59 Tr
17,77 Tr
17,98 Tr
Chi phí hoạt động
21,87 Tr
39,02 Tr
37,19 Tr
43,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
74,11 Tr
121,78 Tr
96,74 Tr
131,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,15 Tr
6,38 Tr
27,68 Tr
22,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-138,72 N
681,42 N
-84,56 N
37,30 N
EBT bao gồm các mục bất thường
22,81 Tr
24,59 Tr
21,37 Tr
32,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,21 Tr
6,68 Tr
28,10 Tr
24,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
577,08 N
2,33 Tr
3,79 Tr
-1,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,53%
9,46%
17,73%
-5,45%
Chi phí hoạt động khác
-2,03 Tr
6,81 Tr
-1,15 Tr
-1,10 Tr
Thu nhập ròng
22,23 Tr
22,26 Tr
17,58 Tr
34,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,86%
17,37%
14,13%
22,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,38 Tr
792,08 N
701,23 N
2,27 Tr
Chi phí lãi suất
-185,85 N
-174,26 N
-193,77 N
-263,05 N
Chi phí lãi suất ròng
1,20 Tr
617,82 N
507,46 N
2,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
24,02 Tr
11,46 Tr
32,13 Tr
26,88 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
2,39 N
-
-
Các ứng dụng của Google