Finance

Danh sách
688783:SHA
XiAn Eswin Material Technology Co Ltd
21,75 CN¥
+1,40%
(+0,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688783...
Mở
23,00 CN¥
Cao
23,15 CN¥
Thấp
21,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
87,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,75 Tr
Khối lượng
22,06 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
66,83 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,92 CN¥
EPS
-0,17 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
23,00 CN¥
Cao
23,15 CN¥
Thấp
21,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
87,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,75 Tr
Khối lượng
22,06 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
66,83 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,92 CN¥
EPS
-0,17 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về XiAn Eswin Material Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,12 N
Ngày thành lập16 thg 3, 2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webeswinsi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
630,27 Tr
716,51 Tr
723,28 Tr
865,65 Tr
Giá vốn hàng bán
615,02 Tr
890,69 Tr
704,61 Tr
921,98 Tr
Chi phí doanh thu
615,02 Tr
890,69 Tr
704,61 Tr
921,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
85,49 Tr
71,20 Tr
60,54 Tr
61,51 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
71,10 Tr
81,75 Tr
70,22 Tr
75,32 Tr
Chi phí hoạt động
152,05 Tr
162,73 Tr
112,01 Tr
105,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
767,07 Tr
1,05 T
816,62 Tr
1,03 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-136,80 Tr
-336,90 Tr
-93,35 Tr
-161,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,72 Tr
8,19 Tr
2,75 Tr
-3,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-217,57 Tr
-180,35 Tr
-158,32 Tr
-130,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-173,51 Tr
-368,79 Tr
-107,96 Tr
-187,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-19,00
919,00
-
56,46 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-0,04%
Chi phí hoạt động khác
-4,32 Tr
9,51 Tr
-19,48 Tr
-32,02 Tr
Thu nhập ròng
-217,57 Tr
-180,35 Tr
-158,32 Tr
-130,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-34,52%
-25,17%
-21,89%
-15,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,14 Tr
16,74 Tr
14,74 Tr
8,93 Tr
Chi phí lãi suất
-48,61 Tr
-47,77 Tr
-32,10 Tr
-34,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-37,47 Tr
-31,03 Tr
-17,36 Tr
-25,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
95,58 Tr
-52,29 Tr
191,26 Tr
151,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-264,33 N
-
-2,54 Tr
Các ứng dụng của Google