Finance

Danh sách
Tại sao 688777 tăng 4,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
688777:SHA
SUPCON Technology Co Ltd
71,02 CN¥
+4,67%
(+3,17) 1 ngày
19 thg 10, 14:42:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688777...
Mở
67,09 CN¥
Cao
71,49 CN¥
Thấp
67,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
53,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,35 Tr
Khối lượng
15,22 Tr
Chỉ số P/E
227,69
Cao nhất trong 52 tuần
129,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
46,83 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số nhân viên
5 N
Mở
67,09 CN¥
Cao
71,49 CN¥
Thấp
67,06 CN¥
Vốn hoá thị trường
53,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,35 Tr
Khối lượng
15,22 Tr
Chỉ số P/E
227,69
Cao nhất trong 52 tuần
129,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
46,83 CN¥
EPS
0,31 CN¥
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SUPCON Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,42 N
Ngày thành lập7 thg 12, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,82 T
2,42 T
1,51 T
2,13 T
Giá vốn hàng bán
1,23 T
1,72 T
1,04 T
1,46 T
Chi phí doanh thu
1,23 T
1,72 T
1,04 T
1,46 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
233,90 Tr
297,85 Tr
215,03 Tr
261,71 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
315,56 Tr
398,04 Tr
283,94 Tr
343,03 Tr
Chi phí hoạt động
507,42 Tr
756,79 Tr
432,68 Tr
640,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,74 T
2,48 T
1,47 T
2,10 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
81,51 Tr
-60,04 Tr
34,10 Tr
26,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,67 Tr
-1,55 Tr
-14,33 Tr
10,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
89,49 Tr
30,58 Tr
47,71 Tr
98,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
148,28 Tr
-31,58 Tr
50,94 Tr
65,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,71 Tr
10,87 Tr
-27,05 Tr
18,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,50%
35,53%
-56,71%
18,40%
Chi phí hoạt động khác
-90,35 Tr
-2,95 Tr
-58,67 Tr
-15,11 Tr
Thu nhập ròng
77,53 Tr
9,87 Tr
74,68 Tr
80,40 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,25%
0,41%
4,96%
3,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,06
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
73,06 Tr
61,27 Tr
36,07 Tr
52,14 Tr
Chi phí lãi suất
-5,02 Tr
-6,32 Tr
-4,90 Tr
-6,31 Tr
Chi phí lãi suất ròng
68,04 Tr
54,95 Tr
31,18 Tr
45,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
100,92 Tr
-36,31 Tr
57,82 Tr
52,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,55 N
-934,39 N
-
-15,04 N
Các ứng dụng của Google