Finance

Danh sách
Tại sao 688776 tăng 5,85%?
Tìm hiểu sâu hơn
688776:SHA
Guoguang Electric Co Ltd Chengdu
40,92 CN¥
+5,85%
(+2,26) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688776...
Mở
39,68 CN¥
Cao
42,38 CN¥
Thấp
39,23 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,94 Tr
Khối lượng
2,52 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
150,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
38,38 CN¥
EPS
-1,47 CN¥
Số nhân viên
850
Mở
39,68 CN¥
Cao
42,38 CN¥
Thấp
39,23 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,94 Tr
Khối lượng
2,52 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
150,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
38,38 CN¥
EPS
-1,47 CN¥
Số nhân viên
850
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Guoguang Electric Co Ltd Chengdu
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên850
Ngày thành lập1958
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
22,89 Tr
22,73 Tr
51,09 Tr
86,47 Tr
Giá vốn hàng bán
14,72 Tr
51,39 Tr
47,10 Tr
82,93 Tr
Chi phí doanh thu
14,72 Tr
51,39 Tr
47,10 Tr
82,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,01 Tr
14,15 Tr
6,25 Tr
7,66 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,46 Tr
17,80 Tr
15,03 Tr
15,70 Tr
Chi phí hoạt động
23,31 Tr
58,80 Tr
45,69 Tr
53,42 Tr
Tổng chi phí hoạt động
38,03 Tr
110,19 Tr
92,79 Tr
136,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-15,14 Tr
-87,45 Tr
-41,70 Tr
-49,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
250,87 N
-329,92 N
-76,07 N
-340,49 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-31,77 Tr
-72,00 Tr
-46,62 Tr
-39,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-12,72 Tr
-86,52 Tr
-40,31 Tr
-48,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-4,03 Tr
-13,23 Tr
-6,49 Tr
-6,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,67%
18,38%
13,93%
17,57%
Chi phí hoạt động khác
702,93 N
3,42 Tr
-788,52 N
5,61 Tr
Thu nhập ròng
-27,75 Tr
-58,76 Tr
-40,12 Tr
-32,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-121,20%
-258,50%
-78,54%
-37,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,30 Tr
1,27 Tr
1,47 Tr
1,62 Tr
Chi phí lãi suất
-
-30,37 N
-
-2,99 N
Chi phí lãi suất ròng
2,30 Tr
1,24 Tr
1,47 Tr
1,61 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-10,79 Tr
-82,72 Tr
-36,96 Tr
-44,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google