Finance

Danh sách
Tại sao 688772 giảm 2,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
688772:SHA
Zhuhai CosMX Battery Co Ltd
13,10 CN¥
-2,31%
(-0,31) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688772...
Mở
13,45 CN¥
Cao
13,45 CN¥
Thấp
12,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,88 Tr
Khối lượng
13,24 Tr
Cổ tức
2,29%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
102,18
Cao nhất trong 52 tuần
29,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,44 CN¥
EPS
0,13 CN¥
Số nhân viên
23 N
Mở
13,45 CN¥
Cao
13,45 CN¥
Thấp
12,98 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,88 Tr
Khối lượng
13,24 Tr
Cổ tức
2,29%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
102,18
Cao nhất trong 52 tuần
29,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,44 CN¥
EPS
0,13 CN¥
Số nhân viên
23 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zhuhai CosMX Battery Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên23,5 N
Ngày thành lập11 thg 5, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webcosmx.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,22 T
4,09 T
3,64 T
3,69 T
Giá vốn hàng bán
3,08 T
3,28 T
2,87 T
3,08 T
Chi phí doanh thu
3,08 T
3,28 T
2,87 T
3,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
500,48 Tr
539,14 Tr
486,50 Tr
497,22 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
310,75 Tr
373,02 Tr
362,02 Tr
351,68 Tr
Chi phí hoạt động
684,39 Tr
1,06 T
819,46 Tr
876,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,76 T
4,34 T
3,69 T
3,96 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
460,17 Tr
-245,82 Tr
-52,23 Tr
-267,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,04 Tr
-13,99 Tr
-71,32 Tr
67,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
185,56 Tr
-11,38 Tr
-174,72 Tr
-258,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
404,67 Tr
-315,85 Tr
-170,74 Tr
-384,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-57,16 Tr
-94,01 Tr
-95,58 Tr
-129,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-30,80%
825,76%
54,71%
50,28%
Chi phí hoạt động khác
-129,15 Tr
149,13 Tr
-28,00 Tr
26,89 Tr
Thu nhập ròng
270,05 Tr
84,78 Tr
-84,72 Tr
-118,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,39%
2,07%
-2,33%
-3,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,20
0,04
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,92 Tr
18,84 Tr
5,20 Tr
8,82 Tr
Chi phí lãi suất
-48,13 Tr
-48,50 Tr
-52,40 Tr
-54,56 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-38,21 Tr
-29,65 Tr
-47,20 Tr
-45,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
906,69 Tr
225,85 Tr
419,44 Tr
201,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
232,27 N
-564,50 N
-
-1,94 Tr
Các ứng dụng của Google