Finance

Danh sách
688768:SHA
Anhui Ronds Science & Technology Inc Co
50,99 CN¥
-0,02%
(-0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688768...
Mở
51,80 CN¥
Cao
53,89 CN¥
Thấp
50,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
933,91 N
Khối lượng
793,49 N
Cổ tức
0,59%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
157,41
Cao nhất trong 52 tuần
69,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,08 CN¥
EPS
0,32 CN¥
Số nhân viên
760
Mở
51,80 CN¥
Cao
53,89 CN¥
Thấp
50,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
933,91 N
Khối lượng
793,49 N
Cổ tức
0,59%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
157,41
Cao nhất trong 52 tuần
69,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,08 CN¥
EPS
0,32 CN¥
Số nhân viên
760
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anhui Ronds Science & Technology Inc Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên760
Ngày thành lập7 thg 8, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webronds.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
133,91 Tr
255,35 Tr
70,85 Tr
123,14 Tr
Giá vốn hàng bán
50,14 Tr
98,44 Tr
24,84 Tr
46,55 Tr
Chi phí doanh thu
50,14 Tr
98,44 Tr
24,84 Tr
46,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
29,82 Tr
46,76 Tr
29,90 Tr
34,66 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,08 Tr
54,14 Tr
53,78 Tr
68,37 Tr
Chi phí hoạt động
75,59 Tr
100,26 Tr
77,63 Tr
105,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
125,73 Tr
198,70 Tr
102,46 Tr
152,39 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,19 Tr
56,65 Tr
-31,62 Tr
-29,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-317,44 N
297,99 N
-96,38 N
-650,46 N
EBT bao gồm các mục bất thường
7,60 Tr
58,09 Tr
-31,73 Tr
-27,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,89 Tr
55,90 Tr
-31,29 Tr
-30,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-5,06 Tr
735,47 N
-8,90 Tr
-10,76 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-66,64%
1,27%
28,05%
39,00%
Chi phí hoạt động khác
-857,62 N
-16,91 Tr
-4,14 Tr
-868,99 N
Thu nhập ròng
12,66 Tr
57,36 Tr
-22,83 Tr
-16,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,45%
22,46%
-32,22%
-13,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
920,46 N
-
593,46 N
319,71 N
Chi phí lãi suất
-196,67 N
-690,75 N
-168,38 N
-612,55 N
Chi phí lãi suất ròng
723,78 N
-690,75 N
425,09 N
-292,84 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
10,80 Tr
61,30 Tr
-26,97 Tr
-24,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google