Finance

Danh sách
688766:SHA
Puya Semiconductor (Shanghai) Co Ltd
277,64 CN¥
+1,79%
(+4,88) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688766...
Mở
282,50 CN¥
Cao
288,60 CN¥
Thấp
274,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
46,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,01 Tr
Khối lượng
9,08 Tr
Cổ tức
0,04%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
41,31
Cao nhất trong 52 tuần
909,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
108,00 CN¥
EPS
6,72 CN¥
Số nhân viên
617
Mở
282,50 CN¥
Cao
288,60 CN¥
Thấp
274,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
46,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,01 Tr
Khối lượng
9,08 Tr
Cổ tức
0,04%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
41,31
Cao nhất trong 52 tuần
909,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
108,00 CN¥
EPS
6,72 CN¥
Số nhân viên
617
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Puya Semiconductor (Shanghai) Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên617
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpuyasemi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
526,61 Tr
886,45 Tr
1,45 T
2,51 T
Giá vốn hàng bán
332,11 Tr
723,86 Tr
800,31 Tr
1,18 T
Chi phí doanh thu
332,11 Tr
723,86 Tr
800,31 Tr
1,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
75,85 Tr
73,71 Tr
94,44 Tr
131,59 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,36 Tr
59,77 Tr
102,18 Tr
128,57 Tr
Chi phí hoạt động
110,29 Tr
132,28 Tr
202,21 Tr
281,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
442,40 Tr
856,14 Tr
1,00 T
1,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
84,20 Tr
30,30 Tr
444,26 Tr
1,05 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,24 Tr
327,18 N
-1,93 Tr
1,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
11,12 Tr
163,42 Tr
420,49 Tr
1,08 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
85,56 Tr
53,36 Tr
442,76 Tr
1,05 T
Chi phí thuế thu nhập
-7,19 Tr
1,13 Tr
47,94 Tr
140,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-64,66%
0,69%
11,40%
13,04%
Chi phí hoạt động khác
-8,59 Tr
-1,55 Tr
-210,41 N
1,59 Tr
Thu nhập ròng
18,32 Tr
148,47 Tr
251,11 Tr
575,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,48%
16,75%
17,36%
22,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
615,42 N
24,61 Tr
1,00 Tr
6,28 Tr
Chi phí lãi suất
-69,02 N
-305,27 N
-572,52 N
-1,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
546,40 N
24,31 Tr
429,06 N
4,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
89,07 Tr
36,57 Tr
450,53 Tr
1,06 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-3,27 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google