Finance

Danh sách
688765:SHA
Wuhan Healthgen Biotechnology Corp
33,80 CN¥
-1,31%
(-0,45) 1 ngày
15 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688765...
Mở
33,00 CN¥
Cao
35,14 CN¥
Thấp
33,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,75 Tr
Khối lượng
2,40 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
132,03 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,61 CN¥
EPS
-0,39 CN¥
Số nhân viên
253
Mở
33,00 CN¥
Cao
35,14 CN¥
Thấp
33,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,75 Tr
Khối lượng
2,40 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
132,03 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,61 CN¥
EPS
-0,39 CN¥
Số nhân viên
253
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wuhan Healthgen Biotechnology Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên253
Ngày thành lập16 thg 11, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weboryzogen.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
Doanh thu
11,96 Tr
6,36 Tr
6,36 Tr
6,95 Tr
Giá vốn hàng bán
3,15 Tr
2,82 Tr
2,82 Tr
4,18 Tr
Chi phí doanh thu
3,15 Tr
2,82 Tr
2,82 Tr
4,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
26,93 Tr
27,97 Tr
27,97 Tr
16,60 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,86 Tr
19,67 Tr
19,67 Tr
24,56 Tr
Chi phí hoạt động
28,53 Tr
48,40 Tr
48,40 Tr
32,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
31,69 Tr
51,21 Tr
51,21 Tr
37,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-19,73 Tr
-44,86 Tr
-44,86 Tr
-30,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-102,11 N
-25,38 N
-25,38 N
-4,59 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-33,24 Tr
-40,81 Tr
-40,81 Tr
-39,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-20,71 Tr
-46,00 Tr
-46,00 Tr
-31,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-12,66 Tr
592,39 N
592,39 N
-8,04 Tr
Thu nhập ròng
-33,24 Tr
-40,81 Tr
-40,81 Tr
-39,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-278,00%
-642,21%
-642,21%
-570,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
551,20 N
771,02 N
771,02 N
171,00 N
Chi phí lãi suất
-1,45 Tr
-1,87 Tr
-1,87 Tr
-1,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-901,27 N
-1,10 Tr
-1,10 Tr
-1,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-5,11 Tr
-29,36 Tr
-29,36 Tr
-14,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,72 Tr
-1,23 Tr
-1,23 Tr
2,46 Tr
Các ứng dụng của Google