Finance

Danh sách
Tại sao 688758 giảm 3,79%?
Tìm hiểu sâu hơn
688758:SHA
Suzhou Sepax Technologies Co Ltd
25,10 CN¥
-3,79%
(-0,99) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688758...
Mở
26,61 CN¥
Cao
27,38 CN¥
Thấp
24,79 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,43 Tr
Khối lượng
10,34 Tr
Cổ tức
0,38%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
56,74
Cao nhất trong 52 tuần
34,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,85 CN¥
EPS
0,44 CN¥
Số nhân viên
459
Mở
26,61 CN¥
Cao
27,38 CN¥
Thấp
24,79 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,43 Tr
Khối lượng
10,34 Tr
Cổ tức
0,38%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
56,74
Cao nhất trong 52 tuần
34,79 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
15,85 CN¥
EPS
0,44 CN¥
Số nhân viên
459
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suzhou Sepax Technologies Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên459
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
119,79 Tr
100,51 Tr
113,67 Tr
166,07 Tr
Giá vốn hàng bán
24,60 Tr
40,18 Tr
26,73 Tr
44,71 Tr
Chi phí doanh thu
24,60 Tr
40,18 Tr
26,73 Tr
44,71 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
16,70 Tr
14,48 Tr
17,11 Tr
18,81 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,95 Tr
18,73 Tr
25,26 Tr
23,32 Tr
Chi phí hoạt động
39,95 Tr
44,18 Tr
46,13 Tr
43,66 Tr
Tổng chi phí hoạt động
64,55 Tr
84,36 Tr
72,86 Tr
88,37 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
55,24 Tr
16,15 Tr
40,81 Tr
77,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,09 Tr
834,32 N
-138,48 N
-21,99 N
EBT bao gồm các mục bất thường
45,20 Tr
37,20 Tr
42,71 Tr
83,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
59,28 Tr
19,59 Tr
43,98 Tr
81,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,52 Tr
3,63 Tr
7,10 Tr
8,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,21%
9,76%
16,61%
9,86%
Chi phí hoạt động khác
-8,52 Tr
11,86 Tr
1,24 Tr
1,88 Tr
Thu nhập ròng
39,55 Tr
33,33 Tr
35,49 Tr
75,15 Tr
Biên lợi nhuận ròng
33,02%
33,16%
31,22%
45,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,75 Tr
3,98 Tr
3,83 Tr
4,31 Tr
Chi phí lãi suất
-348,94 N
-353,47 N
-516,99 N
-586,48 N
Chi phí lãi suất ròng
4,40 Tr
3,63 Tr
3,31 Tr
3,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
58,54 Tr
19,57 Tr
44,23 Tr
81,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-80,52 N
-
-
1,88 N
Các ứng dụng của Google