Finance

Danh sách
Tại sao 688755 giảm 3,49%?
Tìm hiểu sâu hơn
688755:SHA
Jiangsu Hanbon Science and Techno Co Ltd
25,69 CN¥
-3,49%
(-0,93) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688755...
Mở
26,96 CN¥
Cao
27,66 CN¥
Thấp
25,44 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,24 Tr
Khối lượng
2,02 Tr
Cổ tức
0,66%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
35,20
Cao nhất trong 52 tuần
35,31 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,89 CN¥
EPS
0,73 CN¥
Số nhân viên
728
Mở
26,96 CN¥
Cao
27,66 CN¥
Thấp
25,44 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,24 Tr
Khối lượng
2,02 Tr
Cổ tức
0,66%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
35,20
Cao nhất trong 52 tuần
35,31 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,89 CN¥
EPS
0,73 CN¥
Số nhân viên
728
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jiangsu Hanbon Science and Techno Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên728
Ngày thành lập28 thg 10, 1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhanbon.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
157,01 Tr
229,38 Tr
194,65 Tr
222,97 Tr
Giá vốn hàng bán
78,72 Tr
188,41 Tr
121,21 Tr
159,87 Tr
Chi phí doanh thu
78,72 Tr
188,41 Tr
121,21 Tr
159,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
10,09 Tr
14,19 Tr
10,27 Tr
12,33 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,47 Tr
28,85 Tr
32,49 Tr
31,30 Tr
Chi phí hoạt động
38,50 Tr
54,92 Tr
41,84 Tr
48,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
117,22 Tr
243,33 Tr
163,05 Tr
208,66 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,79 Tr
-13,95 Tr
31,60 Tr
14,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
1,88 Tr
-4,35 Tr
4,24 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,78 Tr
26,30 Tr
21,40 Tr
29,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,29 Tr
-13,01 Tr
30,54 Tr
15,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,56 Tr
3,67 Tr
2,94 Tr
4,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,48%
13,94%
13,75%
13,41%
Chi phí hoạt động khác
-9,31 Tr
10,25 Tr
-478,48 N
2,75 Tr
Thu nhập ròng
9,22 Tr
22,63 Tr
18,46 Tr
25,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,87%
9,87%
9,48%
11,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,07 Tr
3,75 Tr
3,30 Tr
5,97 Tr
Chi phí lãi suất
-61,87 N
-
-12,54 N
-42,10 N
Chi phí lãi suất ròng
3,01 Tr
3,75 Tr
3,28 Tr
5,93 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
41,76 Tr
-9,84 Tr
35,71 Tr
18,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
2,78 N
-
-
Các ứng dụng của Google