Finance

Danh sách
688739:SHA
Liaoning Chengda Biotechnology Co Ltd
20,33 CN¥
-0,54%
(-0,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688739...
Mở
20,59 CN¥
Cao
20,89 CN¥
Thấp
20,19 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,56 Tr
Khối lượng
1,44 Tr
Cổ tức
0,49%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
193,47
Cao nhất trong 52 tuần
28,43 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,91 CN¥
EPS
0,11 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
20,59 CN¥
Cao
20,89 CN¥
Thấp
20,19 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,56 Tr
Khối lượng
1,44 Tr
Cổ tức
0,49%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
193,47
Cao nhất trong 52 tuần
28,43 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
18,91 CN¥
EPS
0,11 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Liaoning Chengda Biotechnology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,58 N
Ngày thành lập17 thg 6, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcdbio.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
389,11 Tr
294,40 Tr
273,35 Tr
403,92 Tr
Giá vốn hàng bán
62,15 Tr
182,56 Tr
70,94 Tr
131,75 Tr
Chi phí doanh thu
62,15 Tr
182,56 Tr
70,94 Tr
131,75 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
89,39 Tr
82,63 Tr
52,22 Tr
52,44 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
153,51 Tr
167,92 Tr
142,11 Tr
159,46 Tr
Chi phí hoạt động
238,92 Tr
253,11 Tr
204,38 Tr
225,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
301,07 Tr
435,67 Tr
275,32 Tr
357,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
88,04 Tr
-141,27 Tr
-1,97 Tr
46,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
793,05 N
-2,48 Tr
-1,62 Tr
1,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
65,19 Tr
-41,54 Tr
1,23 Tr
53,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
102,13 Tr
-140,22 Tr
8,63 Tr
58,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,67 Tr
-8,52 Tr
3,14 Tr
18,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,78%
20,51%
254,83%
34,49%
Chi phí hoạt động khác
-5,17 Tr
11,59 Tr
3,29 Tr
10,19 Tr
Thu nhập ròng
42,52 Tr
-33,02 Tr
-1,91 Tr
35,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,93%
-11,22%
-0,70%
8,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,42 Tr
4,07 Tr
12,34 Tr
13,39 Tr
Chi phí lãi suất
-143,49 N
-953,46 N
-109,82 N
-101,02 N
Chi phí lãi suất ròng
14,28 Tr
3,11 Tr
12,23 Tr
13,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
129,29 Tr
-98,75 Tr
40,55 Tr
105,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-278,06 N
601,00
-
34,56 N
Các ứng dụng của Google