Finance

Danh sách
688727:SHA
Xiamen Hengkun New Materials Tech Co Ltd
36,80 CN¥
-0,81%
(-0,30) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688727...
Mở
37,80 CN¥
Cao
37,98 CN¥
Thấp
36,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,81 Tr
Khối lượng
1,91 Tr
Chỉ số P/E
99,66
Cao nhất trong 52 tuần
80,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
36,45 CN¥
EPS
0,37 CN¥
Số nhân viên
432
Mở
37,80 CN¥
Cao
37,98 CN¥
Thấp
36,45 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,81 Tr
Khối lượng
1,91 Tr
Chỉ số P/E
99,66
Cao nhất trong 52 tuần
80,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
36,45 CN¥
EPS
0,37 CN¥
Số nhân viên
432
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Xiamen Hengkun New Materials Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên432
Ngày thành lập10 thg 12, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhengkun.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
191,17 Tr
173,38 Tr
151,51 Tr
189,88 Tr
Giá vốn hàng bán
97,01 Tr
107,11 Tr
74,05 Tr
96,65 Tr
Chi phí doanh thu
97,01 Tr
107,11 Tr
74,05 Tr
96,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
29,50 Tr
27,59 Tr
22,21 Tr
38,91 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,17 Tr
44,19 Tr
34,84 Tr
39,84 Tr
Chi phí hoạt động
46,61 Tr
74,76 Tr
48,70 Tr
76,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
143,62 Tr
181,87 Tr
122,75 Tr
172,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,55 Tr
-8,49 Tr
28,76 Tr
17,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,84 Tr
4,69 Tr
-3,80 Tr
3,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
30,24 Tr
14,90 Tr
22,78 Tr
67,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
50,39 Tr
-7,50 Tr
27,09 Tr
14,81 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,07 Tr
-8,99 Tr
-2,79 Tr
8,94 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-6,83%
-60,33%
-12,23%
13,26%
Chi phí hoạt động khác
-18,80 Tr
3,38 Tr
-8,53 Tr
-2,58 Tr
Thu nhập ròng
32,31 Tr
23,89 Tr
25,57 Tr
58,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,90%
13,78%
16,88%
30,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,13 Tr
6,95 Tr
5,24 Tr
3,63 Tr
Chi phí lãi suất
-3,49 Tr
-3,39 Tr
-3,11 Tr
-2,69 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,63 Tr
3,57 Tr
2,13 Tr
938,43 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
61,07 Tr
9,76 Tr
47,01 Tr
40,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,63 Tr
-4,65 Tr
-
251,60 N
Các ứng dụng của Google