Finance

Danh sách
688726:SHA
LAPLACE Renewable Energy Technlgy Co Ltd
37,15 CN¥
-0,64%
(-0,24) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688726...
Mở
37,88 CN¥
Cao
38,65 CN¥
Thấp
36,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,32 Tr
Khối lượng
4,22 Tr
Cổ tức
0,83%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
27,78
Cao nhất trong 52 tuần
85,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
34,60 CN¥
EPS
1,34 CN¥
Số nhân viên
3 N
Mở
37,88 CN¥
Cao
38,65 CN¥
Thấp
36,81 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,32 Tr
Khối lượng
4,22 Tr
Cổ tức
0,83%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
27,78
Cao nhất trong 52 tuần
85,99 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
34,60 CN¥
EPS
1,34 CN¥
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về LAPLACE Renewable Energy Technlgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,72 N
Ngày thành lập9 thg 5, 2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,26 T
1,14 T
967,52 Tr
1,34 T
Giá vốn hàng bán
753,08 Tr
940,66 Tr
636,85 Tr
902,39 Tr
Chi phí doanh thu
753,08 Tr
940,66 Tr
636,85 Tr
902,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
118,81 Tr
105,15 Tr
83,59 Tr
80,70 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
79,37 Tr
112,70 Tr
78,12 Tr
93,30 Tr
Chi phí hoạt động
280,48 Tr
207,84 Tr
160,08 Tr
244,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,03 T
1,15 T
796,93 Tr
1,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
225,52 Tr
-7,18 Tr
170,59 Tr
194,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
60,08 Tr
-76,25 Tr
-7,64 Tr
6,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
216,83 Tr
35,80 Tr
132,79 Tr
222,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
300,87 Tr
-81,13 Tr
167,58 Tr
191,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
26,37 Tr
1,83 Tr
11,99 Tr
25,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,16%
5,10%
9,03%
11,48%
Chi phí hoạt động khác
-6,08 Tr
-4,21 Tr
-2,48 Tr
18,08 Tr
Thu nhập ròng
190,86 Tr
34,87 Tr
120,42 Tr
195,87 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,16%
3,06%
12,45%
14,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,37 Tr
14,95 Tr
6,63 Tr
15,09 Tr
Chi phí lãi suất
-2,29 Tr
-2,62 Tr
-2,00 Tr
-1,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
14,08 Tr
12,32 Tr
4,63 Tr
13,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
232,64 Tr
1,68 Tr
179,45 Tr
203,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,04 N
-163,31 N
-
-286,80 N
Các ứng dụng của Google