Finance

Danh sách
688721:SHA
ShenZhen Longtu Photomask Co Ltd
32,51 CN¥
+0,56%
(+0,18) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688721...
Mở
33,25 CN¥
Cao
33,53 CN¥
Thấp
32,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,72 Tr
Khối lượng
1,93 Tr
Chỉ số P/E
114,31
Cao nhất trong 52 tuần
70,06 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
31,50 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số nhân viên
302
Mở
33,25 CN¥
Cao
33,53 CN¥
Thấp
32,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,72 Tr
Khối lượng
1,93 Tr
Chỉ số P/E
114,31
Cao nhất trong 52 tuần
70,06 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
31,50 CN¥
EPS
0,28 CN¥
Số nhân viên
302
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về ShenZhen Longtu Photomask Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên302
Ngày thành lập19 thg 4, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webstarmask.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
67,34 Tr
63,40 Tr
61,98 Tr
74,44 Tr
Giá vốn hàng bán
37,47 Tr
44,95 Tr
40,93 Tr
55,51 Tr
Chi phí doanh thu
37,47 Tr
44,95 Tr
40,93 Tr
55,51 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,52 Tr
7,11 Tr
5,74 Tr
6,79 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,64 Tr
8,14 Tr
5,98 Tr
6,86 Tr
Chi phí hoạt động
14,01 Tr
17,37 Tr
11,34 Tr
13,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
51,48 Tr
62,32 Tr
52,26 Tr
69,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,86 Tr
1,09 Tr
9,71 Tr
5,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-569,92 N
461,09 N
807,14 N
-915,79 N
EBT bao gồm các mục bất thường
16,68 Tr
2,61 Tr
9,93 Tr
5,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,07 Tr
543,21 N
10,15 Tr
5,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-47,32 N
-1,69 Tr
-282,14 N
-785,65 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,28%
-64,57%
-2,84%
-13,21%
Chi phí hoạt động khác
-243,41 N
2,19 Tr
-700,50 N
153,66 N
Thu nhập ròng
16,72 Tr
4,30 Tr
10,22 Tr
6,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,84%
6,78%
16,48%
9,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
146,16 N
207,53 N
213,52 N
514,77 N
Chi phí lãi suất
-132,75 N
-726,72 N
-582,59 N
-610,50 N
Chi phí lãi suất ròng
13,41 N
-519,19 N
-369,07 N
-95,73 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
20,05 Tr
9,19 Tr
17,82 Tr
20,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,11 N
-4,27 N
-
168,00
Các ứng dụng của Google