Finance

Danh sách
688719:SHA
XiAn Actionpower Electric Co Ltd
43,73 CN¥
-0,57%
(-0,25) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688719...
Mở
45,00 CN¥
Cao
45,40 CN¥
Thấp
43,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,57 Tr
Khối lượng
1,92 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
95,61 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
36,18 CN¥
EPS
-0,39 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
45,00 CN¥
Cao
45,40 CN¥
Thấp
43,11 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,57 Tr
Khối lượng
1,92 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
95,61 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
36,18 CN¥
EPS
-0,39 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về XiAn Actionpower Electric Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,18 N
Ngày thành lập19 thg 1, 1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcnaction.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
154,35 Tr
318,14 Tr
159,29 Tr
255,71 Tr
Giá vốn hàng bán
95,53 Tr
240,77 Tr
101,64 Tr
158,97 Tr
Chi phí doanh thu
95,53 Tr
240,77 Tr
101,64 Tr
158,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
51,87 Tr
30,72 Tr
47,85 Tr
54,15 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,00 Tr
41,54 Tr
38,73 Tr
51,63 Tr
Chi phí hoạt động
85,17 Tr
87,48 Tr
74,33 Tr
111,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
180,70 Tr
328,25 Tr
175,97 Tr
270,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-26,35 Tr
-10,10 Tr
-16,68 Tr
-14,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,39 Tr
572,98 N
-64,48 N
-481,71 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-36,67 Tr
-572,68 N
-19,23 Tr
-11,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-26,31 Tr
-7,67 Tr
-17,20 Tr
-15,24 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-9,26 Tr
-260,34 N
-1,67 Tr
-12,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,27%
45,46%
8,66%
106,21%
Chi phí hoạt động khác
-5,49 Tr
1,85 Tr
-5,55 Tr
1,23 Tr
Thu nhập ròng
-27,40 Tr
-312,34 N
-17,57 Tr
736,55 N
Biên lợi nhuận ròng
-17,75%
-0,10%
-11,03%
0,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,05 Tr
2,69 Tr
147,72 N
455,42 N
Chi phí lãi suất
-616,58 N
-838,49 N
-599,72 N
-704,75 N
Chi phí lãi suất ròng
1,43 Tr
1,86 Tr
-451,99 N
-249,33 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-21,94 Tr
-3,83 Tr
-10,41 Tr
-4,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,73 N
-3,73 N
-
79,47 N
Các ứng dụng của Google