Finance

Danh sách
688717:SHA
SolaX Power Network Technolgy Zhjng Ltd
37,30 CN¥
+0,78%
(+0,29) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688717...
Mở
37,41 CN¥
Cao
38,09 CN¥
Thấp
36,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,37 Tr
Khối lượng
4,65 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
157,13 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
36,74 CN¥
EPS
-0,35 CN¥
Số nhân viên
4 N
Mở
37,41 CN¥
Cao
38,09 CN¥
Thấp
36,85 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,37 Tr
Khối lượng
4,65 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
157,13 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
36,74 CN¥
EPS
-0,35 CN¥
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SolaX Power Network Technolgy Zhjng Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,54 N
Ngày thành lập2 thg 3, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,22 T
1,05 T
1,45 T
1,70 T
Giá vốn hàng bán
827,60 Tr
809,18 Tr
974,16 Tr
1,36 T
Chi phí doanh thu
827,60 Tr
809,18 Tr
974,16 Tr
1,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
147,01 Tr
142,00 Tr
127,59 Tr
160,64 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
205,98 Tr
186,52 Tr
212,95 Tr
264,24 Tr
Chi phí hoạt động
368,59 Tr
336,47 Tr
348,43 Tr
456,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,20 T
1,15 T
1,32 T
1,81 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,92 Tr
-91,50 Tr
130,77 Tr
-114,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
173,20 Tr
-183,55 Tr
-67,23 Tr
64,55 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-22,34 Tr
-62,35 Tr
56,49 Tr
-131,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,23 Tr
-116,35 Tr
74,86 Tr
-160,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-30,89 Tr
-32,94 Tr
-10,15 Tr
-29,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
138,27%
52,83%
-17,97%
22,52%
Chi phí hoạt động khác
13,95 Tr
7,83 Tr
-4,98 Tr
23,75 Tr
Thu nhập ròng
8,55 Tr
-29,41 Tr
66,64 Tr
-101,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,70%
-2,79%
4,59%
-5,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,30 Tr
10,51 Tr
11,78 Tr
11,81 Tr
Chi phí lãi suất
-
-999,38 N
-455,69 N
-1,41 Tr
Chi phí lãi suất ròng
12,30 Tr
9,51 Tr
11,32 Tr
10,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
39,36 Tr
-68,90 Tr
153,37 Tr
-85,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
86,27 N
-394,58 N
-
58,40 N
Các ứng dụng của Google