Finance

Danh sách
688712:SHA
Insightlifetech Co Ltd
27,30 CN¥
-1,55%
(-0,43) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688712...
Mở
27,93 CN¥
Cao
28,57 CN¥
Thấp
27,23 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,58 Tr
Khối lượng
1,51 Tr
Chỉ số P/E
89,91
Cao nhất trong 52 tuần
55,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,23 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số nhân viên
773
Mở
27,93 CN¥
Cao
28,57 CN¥
Thấp
27,23 CN¥
Vốn hoá thị trường
11,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,58 Tr
Khối lượng
1,51 Tr
Chỉ số P/E
89,91
Cao nhất trong 52 tuần
55,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,23 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số nhân viên
773
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Insightlifetech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên773
Ngày thành lập11 thg 12, 2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
147,94 Tr
135,29 Tr
185,35 Tr
201,27 Tr
Giá vốn hàng bán
41,19 Tr
43,73 Tr
52,37 Tr
58,76 Tr
Chi phí doanh thu
41,19 Tr
43,73 Tr
52,37 Tr
58,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
21,89 Tr
26,91 Tr
23,87 Tr
24,38 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
53,14 Tr
63,35 Tr
56,67 Tr
64,29 Tr
Chi phí hoạt động
76,63 Tr
90,96 Tr
81,51 Tr
90,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
117,83 Tr
134,70 Tr
133,88 Tr
148,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,11 Tr
593,05 N
51,46 Tr
52,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
758,26 N
-1,11 Tr
-2,81 Tr
2,47 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
31,87 Tr
3,65 Tr
51,59 Tr
58,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,59 Tr
1,70 Tr
48,81 Tr
54,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,05 Tr
3,83 Tr
7,76 Tr
13,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,85%
104,77%
15,04%
23,09%
Chi phí hoạt động khác
1,69 Tr
657,58 N
893,92 N
1,45 Tr
Thu nhập ròng
32,84 Tr
1,67 Tr
45,71 Tr
47,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,20%
1,23%
24,66%
23,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,80 Tr
3,48 Tr
577,78 N
4,89 Tr
Chi phí lãi suất
-1,34 Tr
-
-422,26 N
-398,88 N
Chi phí lãi suất ròng
1,46 Tr
3,48 Tr
155,52 N
4,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
35,80 Tr
4,64 Tr
55,61 Tr
56,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-8,43 N
-
-
Các ứng dụng của Google