Finance

Danh sách
Tại sao 688710 giảm 5,98%?
Tìm hiểu sâu hơn
688710:SHA
Shanghai InnoStar Bio-tech Co Ltd
84,10 CN¥
-5,98%
(-5,35) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688710...
Mở
90,89 CN¥
Cao
95,98 CN¥
Thấp
82,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,48 Tr
Khối lượng
4,09 Tr
Chỉ số P/E
497,19
Cao nhất trong 52 tuần
112,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
40,26 CN¥
EPS
0,17 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
90,89 CN¥
Cao
95,98 CN¥
Thấp
82,40 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,48 Tr
Khối lượng
4,09 Tr
Chỉ số P/E
497,19
Cao nhất trong 52 tuần
112,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
40,26 CN¥
EPS
0,17 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai InnoStar Bio-tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,2 N
Ngày thành lập12 thg 5, 2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webinnostar.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
195,46 Tr
240,64 Tr
210,08 Tr
254,91 Tr
Giá vốn hàng bán
104,63 Tr
261,47 Tr
145,45 Tr
194,66 Tr
Chi phí doanh thu
104,63 Tr
261,47 Tr
145,45 Tr
194,66 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,29 Tr
11,78 Tr
10,03 Tr
14,36 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,45 Tr
33,51 Tr
33,59 Tr
28,18 Tr
Chi phí hoạt động
39,58 Tr
43,39 Tr
41,81 Tr
46,62 Tr
Tổng chi phí hoạt động
144,22 Tr
304,86 Tr
187,27 Tr
241,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
51,24 Tr
-64,23 Tr
22,81 Tr
13,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-55,50 N
-2,06 Tr
-279,32 N
483,72 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,18 Tr
-18,01 Tr
13,41 Tr
29,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
54,97 Tr
-63,53 Tr
22,48 Tr
16,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
73,73 N
-2,88 Tr
1,19 Tr
2,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,27%
15,98%
8,88%
8,28%
Chi phí hoạt động khác
-9,39 Tr
-2,58 Tr
-2,18 Tr
3,58 Tr
Thu nhập ròng
401,47 N
-15,73 Tr
12,21 Tr
26,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,21%
-6,54%
5,81%
10,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,43 Tr
4,22 Tr
1,48 Tr
3,92 Tr
Chi phí lãi suất
-1,51 Tr
-1,48 Tr
-1,53 Tr
-1,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,92 Tr
2,74 Tr
-45,58 N
2,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
63,22 Tr
-48,81 Tr
38,23 Tr
31,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
20,19 Tr
-21,20 Tr
-
-179,00 N
Các ứng dụng của Google