Finance

Danh sách
688709:SHA
Chengdu Sino Microelectronics Tech CoLtd
20,63 CN¥
+0,88%
(+0,18) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688709...
Mở
20,98 CN¥
Cao
21,30 CN¥
Thấp
20,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,64 Tr
Khối lượng
3,90 Tr
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
55,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,23 CN¥
EPS
-0,01 CN¥
Số nhân viên
996
Mở
20,98 CN¥
Cao
21,30 CN¥
Thấp
20,30 CN¥
Vốn hoá thị trường
13,02 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,64 Tr
Khối lượng
3,90 Tr
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 7, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
55,80 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,23 CN¥
EPS
-0,01 CN¥
Số nhân viên
996
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chengdu Sino Microelectronics Tech CoLtd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên996
Ngày thành lập9 thg 3, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
162,73 Tr
242,33 Tr
103,31 Tr
146,57 Tr
Giá vốn hàng bán
38,89 Tr
104,66 Tr
28,99 Tr
55,28 Tr
Chi phí doanh thu
38,89 Tr
104,66 Tr
28,99 Tr
55,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,11 Tr
-1,56 Tr
53,92 Tr
82,05 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,28 Tr
25,26 Tr
59,07 Tr
61,29 Tr
Chi phí hoạt động
79,56 Tr
29,19 Tr
119,51 Tr
164,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
118,45 Tr
133,85 Tr
148,49 Tr
219,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
44,27 Tr
108,49 Tr
-45,19 Tr
-72,85 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
278,32 N
-835,73 N
-27,58 N
229,02 N
EBT bao gồm các mục bất thường
18,53 Tr
121,26 Tr
-58,88 Tr
-57,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
43,13 Tr
106,52 Tr
-49,16 Tr
-76,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-12,17 Tr
26,50 Tr
5,01 Tr
-2,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-65,68%
21,85%
-8,51%
4,61%
Chi phí hoạt động khác
-1,39 Tr
-563,47 N
-925,73 N
595,17 N
Thu nhập ròng
26,88 Tr
91,00 Tr
-67,10 Tr
-54,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,52%
37,55%
-64,95%
-37,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,49 Tr
2,31 Tr
523,56 N
640,48 N
Chi phí lãi suất
-2,91 Tr
-3,43 Tr
-4,46 Tr
-4,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,42 Tr
-1,13 Tr
-3,94 Tr
-3,76 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
51,07 Tr
118,60 Tr
-35,07 Tr
-53,99 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
15,13 N
Các ứng dụng của Google