Finance

Danh sách
Tại sao 688708 tăng 3,77%?
Tìm hiểu sâu hơn
688708:SHA
Chengdu Jiachi Electronic Tchnlgy Co Ltd
36,90 CN¥
+3,77%
(+1,34) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688708...
Mở
35,75 CN¥
Cao
37,69 CN¥
Thấp
35,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,51 Tr
Khối lượng
1,68 Tr
Cổ tức
1,36%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
37,33
Cao nhất trong 52 tuần
77,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,54 CN¥
EPS
0,99 CN¥
Số nhân viên
592
Mở
35,75 CN¥
Cao
37,69 CN¥
Thấp
35,75 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,51 Tr
Khối lượng
1,68 Tr
Cổ tức
1,36%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
37,33
Cao nhất trong 52 tuần
77,18 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,54 CN¥
EPS
0,99 CN¥
Số nhân viên
592
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Chengdu Jiachi Electronic Tchnlgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên592
Ngày thành lập18 thg 7, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcdjc.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
340,79 Tr
487,84 Tr
81,06 Tr
179,47 Tr
Giá vốn hàng bán
99,06 Tr
201,77 Tr
21,35 Tr
70,15 Tr
Chi phí doanh thu
99,06 Tr
201,77 Tr
21,35 Tr
70,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
53,68 Tr
41,74 Tr
34,98 Tr
44,40 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,51 Tr
18,59 Tr
19,38 Tr
21,10 Tr
Chi phí hoạt động
74,96 Tr
100,22 Tr
40,91 Tr
90,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
174,01 Tr
301,99 Tr
62,26 Tr
160,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
166,78 Tr
185,85 Tr
18,80 Tr
18,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,25 N
-28,83 N
-6,97 N
31,26 N
EBT bao gồm các mục bất thường
151,75 Tr
216,10 Tr
28,78 Tr
38,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
175,70 Tr
193,40 Tr
24,45 Tr
24,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,70 Tr
23,55 Tr
3,47 Tr
-3,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,66%
10,90%
12,05%
-7,82%
Chi phí hoạt động khác
-10,82 Tr
18,84 Tr
-13,95 Tr
15,10 Tr
Thu nhập ròng
135,42 Tr
191,75 Tr
25,77 Tr
41,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
39,74%
39,31%
31,79%
22,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,91 Tr
7,57 Tr
5,65 Tr
5,64 Tr
Chi phí lãi suất
-
-339,00
-508,00
-73,40 N
Chi phí lãi suất ròng
8,91 Tr
7,57 Tr
5,65 Tr
5,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
176,08 Tr
200,76 Tr
33,71 Tr
36,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-20,41 N
-
-
Các ứng dụng của Google