Finance

Danh sách
Tại sao 688702 giảm 2,08%?
Tìm hiểu sâu hơn
688702:SHA
Suzhou Centec Communications Co Ltd
231,74 CN¥
-2,08%
(-4,92) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688702...
Mở
243,77 CN¥
Cao
246,00 CN¥
Thấp
229,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
103,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,23 Tr
Khối lượng
4,44 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
458,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
108,90 CN¥
EPS
-0,35 CN¥
Số nhân viên
548
Mở
243,77 CN¥
Cao
246,00 CN¥
Thấp
229,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
103,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,23 Tr
Khối lượng
4,44 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
458,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
108,90 CN¥
EPS
-0,35 CN¥
Số nhân viên
548
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suzhou Centec Communications Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên548
Ngày thành lập31 thg 1, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcentec.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
323,65 Tr
318,93 Tr
248,42 Tr
422,26 Tr
Giá vốn hàng bán
144,42 Tr
178,84 Tr
125,59 Tr
251,52 Tr
Chi phí doanh thu
144,42 Tr
178,84 Tr
125,59 Tr
251,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
113,11 Tr
324,75 Tr
122,94 Tr
136,40 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,96 Tr
31,25 Tr
29,22 Tr
32,23 Tr
Chi phí hoạt động
131,87 Tr
369,64 Tr
140,83 Tr
187,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
276,28 Tr
548,48 Tr
266,42 Tr
439,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,36 Tr
-229,55 Tr
-17,99 Tr
-16,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,22 Tr
-1,32 Tr
-1,18 Tr
292,49 N
EBT bao gồm các mục bất thường
33,13 Tr
-159,32 Tr
-17,03 Tr
-537,57 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
50,03 Tr
-230,56 Tr
-16,79 Tr
-16,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
66,94 N
-10,66 N
-
-1,01 N
Thuế suất hiệu dụng
0,20%
0,01%
-
0,19%
Chi phí hoạt động khác
-11,28 Tr
14,17 Tr
-8,31 Tr
13,55 Tr
Thu nhập ròng
33,06 Tr
-159,31 Tr
-17,03 Tr
-536,56 N
Biên lợi nhuận ròng
10,21%
-49,95%
-6,86%
-0,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,93 Tr
669,62 N
2,40 Tr
2,48 Tr
Chi phí lãi suất
-
-11,38 N
-15,95 N
-14,23 N
Chi phí lãi suất ròng
1,93 Tr
658,24 N
2,38 Tr
2,47 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
57,89 Tr
-221,56 Tr
-10,01 Tr
-6,72 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google