Finance

Danh sách
Tại sao 688700 giảm 3,18%?
Tìm hiểu sâu hơn
688700:SHA
Kunshan Dongwei Technology Co Ltd
47,85 CN¥
-3,18%
(-1,57) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688700...
Mở
50,67 CN¥
Cao
50,93 CN¥
Thấp
47,34 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,31 Tr
Khối lượng
10,11 Tr
Cổ tức
0,56%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
79,47
Cao nhất trong 52 tuần
103,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,29 CN¥
EPS
0,60 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
50,67 CN¥
Cao
50,93 CN¥
Thấp
47,34 CN¥
Vốn hoá thị trường
16,29 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,31 Tr
Khối lượng
10,11 Tr
Cổ tức
0,56%
Cổ tức hằng quý
0,07 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
79,47
Cao nhất trong 52 tuần
103,88 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
32,29 CN¥
EPS
0,60 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kunshan Dongwei Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,04 N
Ngày thành lập29 thg 12, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webksdwgroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
313,57 Tr
341,44 Tr
305,48 Tr
368,18 Tr
Giá vốn hàng bán
196,74 Tr
234,53 Tr
191,68 Tr
238,85 Tr
Chi phí doanh thu
196,74 Tr
234,53 Tr
191,68 Tr
238,85 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
29,31 Tr
32,52 Tr
26,94 Tr
27,74 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,50 Tr
36,94 Tr
34,22 Tr
32,77 Tr
Chi phí hoạt động
68,43 Tr
79,11 Tr
66,38 Tr
70,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
265,17 Tr
313,65 Tr
258,06 Tr
309,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,40 Tr
27,80 Tr
47,42 Tr
58,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,93 Tr
-3,39 Tr
-1,33 Tr
1,21 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
47,81 Tr
42,67 Tr
49,82 Tr
63,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
57,88 Tr
29,34 Tr
50,24 Tr
61,16 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,94 Tr
7,10 Tr
5,51 Tr
9,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,34%
16,65%
11,05%
14,34%
Chi phí hoạt động khác
-7,34 Tr
4,67 Tr
-351,17 N
-722,26 N
Thu nhập ròng
42,86 Tr
35,57 Tr
44,32 Tr
54,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,67%
10,42%
14,51%
14,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,09 Tr
4,41 Tr
4,25 Tr
4,54 Tr
Chi phí lãi suất
-34,98 N
-119,23 N
-97,65 N
-90,41 N
Chi phí lãi suất ròng
4,06 Tr
4,29 Tr
4,15 Tr
4,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
54,40 Tr
35,57 Tr
55,19 Tr
67,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-21,43 N
-109,13 N
-
1,40 N
Các ứng dụng của Google