Finance

Danh sách
6886:HKG
Huatai Securities Co Ltd
16,20 HK$
-0,18%
(-0,030) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 6886...
Mở
16,23 HK$
Cao
16,37 HK$
Thấp
16,13 HK$
Vốn hoá thị trường
180,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,26 Tr
Khối lượng
3,69 Tr
Cổ tức
4,12%
Cổ tức hằng quý
0,17 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,00
Cao nhất trong 52 tuần
21,80 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,74 HK$
EPS
2,03 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,72 T
Số nhân viên
16 N
Mở
16,23 HK$
Cao
16,37 HK$
Thấp
16,13 HK$
Vốn hoá thị trường
180,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,26 Tr
Khối lượng
3,69 Tr
Cổ tức
4,12%
Cổ tức hằng quý
0,17 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
8,00
Cao nhất trong 52 tuần
21,80 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
14,74 HK$
EPS
2,03 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,72 T
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Huatai Securities is a securities company in China which engages in the operation of large-scale comprehensive securities broking and trading services. The company was founded in 1991 and is headquartered in Nanjing, China. Wikipedia
Giới thiệu về Huatai Securities Co Ltd
Giám đốc điều hànhYi Zhou
Số nhân viên15,5 N
Ngày thành lập9 thg 4, 1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhtsc.com.cn
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 12 ngày nữa
Thứ 7, 31 thg 10, 09:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 0,51 CN¥
Doanh thu/Ước tính (CNY)
- / 10,36 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,08 T
8,95 T
10,88 T
13,85 T
Giá vốn hàng bán
9,64 T
4,02 T
4,32 T
-4,32 T
Chi phí doanh thu
9,64 T
4,02 T
4,32 T
-4,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-4,65 T
322,38 Tr
-
8,48 T
Chi phí hoạt động
-6,65 T
180,68 Tr
233,55 Tr
8,52 T
Tổng chi phí hoạt động
2,99 T
4,20 T
4,55 T
4,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,09 T
4,75 T
6,33 T
9,64 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-11,42 Tr
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
5,99 T
3,89 T
5,87 T
7,90 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,85 T
3,87 T
5,87 T
7,87 T
Chi phí thuế thu nhập
818,30 Tr
239,59 Tr
1,06 T
1,01 T
Thuế suất hiệu dụng
13,66%
6,16%
18,05%
12,79%
Chi phí hoạt động khác
-1,56 T
178,06 Tr
164,37 Tr
102,34 Tr
Thu nhập ròng
5,18 T
3,65 T
4,80 T
6,89 T
Biên lợi nhuận ròng
51,43%
40,80%
44,11%
49,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-733,90 Tr
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
920,00 N
-4,24 Tr
-
308,96 N
Các ứng dụng của Google