Finance

Danh sách
Tại sao 688697 tăng 3,31%?
Tìm hiểu sâu hơn
688697:SHA
Neway CNC Equipment Suzhou Co Ltd
13,12 CN¥
+3,31%
(+0,42) 1 ngày
16 thg 10, 13:37:13 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688697...
Mở
13,00 CN¥
Cao
13,30 CN¥
Thấp
12,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,59 Tr
Khối lượng
4,58 Tr
Cổ tức
2,45%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,73
Cao nhất trong 52 tuần
18,56 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,99 CN¥
EPS
0,55 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
13,00 CN¥
Cao
13,30 CN¥
Thấp
12,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
8,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,59 Tr
Khối lượng
4,58 Tr
Cổ tức
2,45%
Cổ tức hằng quý
0,08 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,73
Cao nhất trong 52 tuần
18,56 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
9,99 CN¥
EPS
0,55 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Neway CNC Equipment Suzhou Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,88 N
Ngày thành lập29 thg 4, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webnewaycnc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
791,55 Tr
823,42 Tr
711,93 Tr
955,52 Tr
Giá vốn hàng bán
620,63 Tr
653,29 Tr
562,14 Tr
738,56 Tr
Chi phí doanh thu
620,63 Tr
653,29 Tr
562,14 Tr
738,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
35,76 Tr
37,61 Tr
39,49 Tr
48,63 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,43 Tr
50,58 Tr
42,49 Tr
58,98 Tr
Chi phí hoạt động
77,19 Tr
89,79 Tr
78,45 Tr
106,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
697,82 Tr
743,08 Tr
640,59 Tr
844,76 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
93,72 Tr
80,34 Tr
71,34 Tr
110,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
918,28 N
-2,85 Tr
-3,24 Tr
3,24 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
84,26 Tr
106,49 Tr
71,98 Tr
125,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
99,68 Tr
70,24 Tr
70,64 Tr
106,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,00 Tr
8,52 Tr
5,33 Tr
12,11 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,50%
8,00%
7,41%
9,67%
Chi phí hoạt động khác
-11,33 Tr
7,24 N
-3,73 Tr
-7,74 Tr
Thu nhập ròng
76,25 Tr
97,97 Tr
66,65 Tr
113,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,63%
11,90%
9,36%
11,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,19 Tr
-
4,65 Tr
605,00 N
Chi phí lãi suất
-2,05 Tr
-3,94 Tr
-2,11 Tr
-2,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
5,14 Tr
-3,94 Tr
2,54 Tr
-2,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
105,58 Tr
94,73 Tr
85,73 Tr
127,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
183,50 N
-170,84 N
-
54,98 N
Các ứng dụng của Google