Finance

Danh sách
Tại sao 688696 tăng 3,55%?
Tìm hiểu sâu hơn
688696:SHA
XGimi Technology
86,93 CN¥
+3,55%
(+2,98) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688696...
Mở
84,85 CN¥
Cao
89,89 CN¥
Thấp
84,32 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,30 Tr
Khối lượng
1,53 Tr
Cổ tức
1,36%
Cổ tức hằng quý
0,30 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
43,05
Cao nhất trong 52 tuần
121,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
59,95 CN¥
EPS
2,02 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
84,85 CN¥
Cao
89,89 CN¥
Thấp
84,32 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,88 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,30 Tr
Khối lượng
1,53 Tr
Cổ tức
1,36%
Cổ tức hằng quý
0,30 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
43,05
Cao nhất trong 52 tuần
121,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
59,95 CN¥
EPS
2,02 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về XGimi Technology
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,82 N
Ngày thành lập18 thg 11, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webxgimi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
701,11 Tr
1,14 T
792,51 Tr
813,47 Tr
Giá vốn hàng bán
472,23 Tr
798,92 Tr
506,07 Tr
481,86 Tr
Chi phí doanh thu
472,23 Tr
798,92 Tr
506,07 Tr
481,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
98,70 Tr
104,23 Tr
90,14 Tr
116,89 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
152,68 Tr
191,35 Tr
150,15 Tr
216,24 Tr
Chi phí hoạt động
183,42 Tr
311,06 Tr
237,52 Tr
313,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
655,65 Tr
1,11 T
743,58 Tr
794,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
45,47 Tr
30,59 Tr
48,93 Tr
18,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,25 Tr
-114,06 N
-14,28 Tr
12,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-12,53 Tr
66,88 Tr
43,44 Tr
15,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,52 Tr
30,15 Tr
43,24 Tr
15,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,23 Tr
4,19 Tr
351,06 N
1,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,78%
6,26%
0,81%
7,76%
Chi phí hoạt động khác
-67,99 Tr
9,90 Tr
-2,81 Tr
-20,16 Tr
Thu nhập ròng
-9,01 Tr
63,80 Tr
50,27 Tr
32,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,29%
5,59%
6,34%
4,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,26
0,82
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,79 Tr
15,64 Tr
11,62 Tr
9,35 Tr
Chi phí lãi suất
-2,57 Tr
-4,11 Tr
-3,02 Tr
-3,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
11,22 Tr
11,54 Tr
8,60 Tr
6,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
62,24 Tr
48,56 Tr
66,89 Tr
36,29 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-251,04 N
-
572,30 N
Các ứng dụng của Google