Finance

Danh sách
688693:SHA
Suzhou Convert Semiconductor Co Ltd
58,33 CN¥
-0,46%
(-0,27) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688693...
Mở
61,50 CN¥
Cao
61,50 CN¥
Thấp
57,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,37 Tr
Khối lượng
1,04 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
148,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,50 CN¥
EPS
-1,24 CN¥
Số nhân viên
244
Mở
61,50 CN¥
Cao
61,50 CN¥
Thấp
57,80 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,37 Tr
Khối lượng
1,04 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
148,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
35,50 CN¥
EPS
-1,24 CN¥
Số nhân viên
244
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suzhou Convert Semiconductor Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên244
Ngày thành lập22 thg 1, 2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
74,03 Tr
69,50 Tr
64,80 Tr
96,18 Tr
Giá vốn hàng bán
31,57 Tr
99,82 Tr
43,58 Tr
72,91 Tr
Chi phí doanh thu
31,57 Tr
99,82 Tr
43,58 Tr
72,91 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
20,86 Tr
27,68 Tr
20,21 Tr
20,84 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,76 Tr
17,82 Tr
16,91 Tr
23,58 Tr
Chi phí hoạt động
32,92 Tr
50,03 Tr
35,87 Tr
46,60 Tr
Tổng chi phí hoạt động
64,49 Tr
149,85 Tr
79,45 Tr
119,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,54 Tr
-80,35 Tr
-14,65 Tr
-23,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,85 N
-651,63 N
-40,80 N
16,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-16,96 Tr
-46,30 Tr
-18,36 Tr
-15,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,84 Tr
-76,82 Tr
-14,02 Tr
-22,74 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,14 Tr
-3,59 Tr
-191,80 N
-274,68 N
Thuế suất hiệu dụng
6,71%
7,76%
1,04%
1,75%
Chi phí hoạt động khác
-3,32 Tr
3,39 Tr
-2,25 Tr
1,79 Tr
Thu nhập ròng
-15,56 Tr
-42,00 Tr
-18,02 Tr
-15,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-21,02%
-60,42%
-27,80%
-16,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,38 Tr
4,24 Tr
786,45 N
681,77 N
Chi phí lãi suất
-80,68 N
-98,05 N
-114,64 N
-143,06 N
Chi phí lãi suất ròng
1,30 Tr
4,15 Tr
671,81 N
538,71 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,70 Tr
-75,12 Tr
-9,42 Tr
-18,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
514,00
1,65 N
-
-287,00
Các ứng dụng của Google