Finance

Danh sách
688692:SHA
Wuhan Dameng Database Co Ltd
164,80 CN¥
-1,75%
(-2,94) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688692...
Mở
172,38 CN¥
Cao
172,56 CN¥
Thấp
163,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
900,83 N
Khối lượng
912,94 N
Cổ tức
1,03%
Cổ tức hằng quý
0,43 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
35,02
Cao nhất trong 52 tuần
335,01 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
163,00 CN¥
EPS
4,71 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
172,38 CN¥
Cao
172,56 CN¥
Thấp
163,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
18,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
900,83 N
Khối lượng
912,94 N
Cổ tức
1,03%
Cổ tức hằng quý
0,43 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
35,02
Cao nhất trong 52 tuần
335,01 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
163,00 CN¥
EPS
4,71 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wuhan Dameng Database Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,89 N
Ngày thành lập13 thg 11, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdameng.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
307,16 Tr
475,61 Tr
410,66 Tr
302,15 Tr
Giá vốn hàng bán
11,34 Tr
19,55 Tr
14,11 Tr
18,95 Tr
Chi phí doanh thu
11,34 Tr
19,55 Tr
14,11 Tr
18,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
64,49 Tr
77,21 Tr
74,90 Tr
85,91 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
124,30 Tr
180,66 Tr
166,55 Tr
166,97 Tr
Chi phí hoạt động
151,73 Tr
259,27 Tr
239,17 Tr
239,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
163,06 Tr
278,83 Tr
253,28 Tr
258,67 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
144,09 Tr
196,79 Tr
157,38 Tr
43,48 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-652,09 N
-2,58 Tr
-289,23 N
700,27 N
EBT bao gồm các mục bất thường
130,41 Tr
206,96 Tr
163,34 Tr
71,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
149,00 Tr
198,26 Tr
163,36 Tr
58,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,22 Tr
18,48 Tr
15,44 Tr
3,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,77%
8,93%
9,45%
4,98%
Chi phí hoạt động khác
-42,84 Tr
-4,75 Tr
-13,26 Tr
-14,82 Tr
Thu nhập ròng
125,05 Tr
186,89 Tr
151,41 Tr
69,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
40,71%
39,29%
36,87%
23,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,55 Tr
4,05 Tr
6,28 Tr
13,84 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
5,55 Tr
4,05 Tr
6,28 Tr
13,84 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
147,46 Tr
201,09 Tr
161,68 Tr
51,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-68,95 N
-
-208,02 N
Các ứng dụng của Google