Finance

Danh sách
688690:SHA
Suzhou Nanomicro Technology Co Ltd
39,40 CN¥
-0,73%
(-0,29) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688690...
Mở
40,56 CN¥
Cao
41,88 CN¥
Thấp
38,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,94 Tr
Khối lượng
11,04 Tr
Cổ tức
0,26%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
75,55
Cao nhất trong 52 tuần
50,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,61 CN¥
EPS
0,52 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
40,56 CN¥
Cao
41,88 CN¥
Thấp
38,66 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,94 Tr
Khối lượng
11,04 Tr
Cổ tức
0,26%
Cổ tức hằng quý
0,03 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
75,55
Cao nhất trong 52 tuần
50,26 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,61 CN¥
EPS
0,52 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suzhou Nanomicro Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,24 N
Ngày thành lập22 thg 10, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
257,13 Tr
253,93 Tr
252,78 Tr
315,06 Tr
Giá vốn hàng bán
62,33 Tr
103,78 Tr
65,23 Tr
120,95 Tr
Chi phí doanh thu
62,33 Tr
103,78 Tr
65,23 Tr
120,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
53,94 Tr
45,33 Tr
41,31 Tr
47,46 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
76,85 Tr
65,82 Tr
62,82 Tr
76,36 Tr
Chi phí hoạt động
120,61 Tr
128,73 Tr
95,00 Tr
131,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
182,94 Tr
232,51 Tr
160,23 Tr
252,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
74,19 Tr
21,42 Tr
92,54 Tr
62,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,09 Tr
2,48 Tr
-468,49 N
-80,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
53,14 Tr
52,86 Tr
77,86 Tr
83,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
72,48 Tr
22,62 Tr
92,06 Tr
61,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,40 Tr
23,79 Tr
9,35 Tr
10,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,03%
45,00%
12,01%
12,91%
Chi phí hoạt động khác
-13,65 Tr
15,35 Tr
-9,75 Tr
7,64 Tr
Thu nhập ròng
44,46 Tr
28,24 Tr
68,13 Tr
68,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,29%
11,12%
26,95%
21,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
909,86 N
818,51 N
253,21 N
105,35 N
Chi phí lãi suất
-323,78 N
-906,30 N
-264,18 N
-130,04 N
Chi phí lãi suất ròng
586,07 N
-87,80 N
-10,97 N
-24,69 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
89,86 Tr
39,96 Tr
111,09 Tr
80,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
679,29 N
-678,60 N
-
-371,80 N
Các ứng dụng của Google