Finance

Danh sách
688689:SHA
Changzhou Galaxy Centry Mcreltrns Co Ltd
32,86 CN¥
+0,34%
(+0,11) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688689...
Mở
33,51 CN¥
Cao
33,74 CN¥
Thấp
32,47 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,19 Tr
Khối lượng
4,02 Tr
Cổ tức
0,76%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
41,29
Cao nhất trong 52 tuần
85,06 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,67 CN¥
EPS
0,80 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
33,51 CN¥
Cao
33,74 CN¥
Thấp
32,47 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,19 Tr
Khối lượng
4,02 Tr
Cổ tức
0,76%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
41,29
Cao nhất trong 52 tuần
85,06 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
24,67 CN¥
EPS
0,80 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Changzhou Galaxy Centry Mcreltrns Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,4 N
Ngày thành lập1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgmesemi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
268,19 Tr
304,77 Tr
267,28 Tr
344,09 Tr
Giá vốn hàng bán
198,90 Tr
233,45 Tr
201,82 Tr
261,45 Tr
Chi phí doanh thu
198,90 Tr
233,45 Tr
201,82 Tr
261,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
15,08 Tr
15,57 Tr
15,34 Tr
19,77 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,81 Tr
21,51 Tr
20,10 Tr
23,28 Tr
Chi phí hoạt động
33,93 Tr
43,84 Tr
33,65 Tr
49,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
232,83 Tr
277,30 Tr
235,47 Tr
311,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
35,37 Tr
27,47 Tr
31,81 Tr
33,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-951,36 N
718,04 N
-2,00 Tr
2,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
18,69 Tr
34,20 Tr
18,21 Tr
30,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,85 Tr
17,82 Tr
20,08 Tr
21,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,33 Tr
2,48 Tr
3,53 Tr
2,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,47%
7,25%
19,36%
8,69%
Chi phí hoạt động khác
-577,54 N
3,59 Tr
-253,08 N
2,89 Tr
Thu nhập ròng
19,07 Tr
33,61 Tr
18,31 Tr
29,95 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,11%
11,03%
6,85%
8,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
674,28 N
742,37 N
426,48 N
826,70 N
Chi phí lãi suất
-9,75 Tr
-9,92 Tr
-10,15 Tr
-10,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,07 Tr
-9,18 Tr
-9,73 Tr
-9,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
50,32 Tr
45,74 Tr
50,08 Tr
56,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
17,45 N
245,04 N
-
703,98 N
Các ứng dụng của Google