Finance

Danh sách
688687:SHA
Beijing Kawin Technol Sha-hld Co Ltd
16,49 CN¥
-0,42%
(-0,070) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688687...
Mở
16,84 CN¥
Cao
17,25 CN¥
Thấp
16,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,66 Tr
Khối lượng
2,79 Tr
Cổ tức
1,52%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
282,99
Cao nhất trong 52 tuần
29,34 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,61 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số nhân viên
601
Mở
16,84 CN¥
Cao
17,25 CN¥
Thấp
16,33 CN¥
Vốn hoá thị trường
2,82 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,66 Tr
Khối lượng
2,79 Tr
Cổ tức
1,52%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
282,99
Cao nhất trong 52 tuần
29,34 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,61 CN¥
EPS
0,06 CN¥
Số nhân viên
601
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Kawin Technol Sha-hld Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên601
Ngày thành lập20 thg 8, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkawin.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
360,40 Tr
393,92 Tr
206,89 Tr
269,93 Tr
Giá vốn hàng bán
65,19 Tr
198,93 Tr
55,93 Tr
49,36 Tr
Chi phí doanh thu
65,19 Tr
198,93 Tr
55,93 Tr
49,36 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
25,70 Tr
48,32 Tr
26,27 Tr
36,63 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
204,84 Tr
212,67 Tr
130,58 Tr
147,09 Tr
Chi phí hoạt động
231,75 Tr
270,56 Tr
148,09 Tr
190,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
296,93 Tr
469,49 Tr
204,02 Tr
239,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
63,47 Tr
-75,56 Tr
2,87 Tr
30,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,05 Tr
-3,17 Tr
822,56 N
-1,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
60,37 Tr
-77,09 Tr
6,35 Tr
28,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
66,65 Tr
-74,47 Tr
4,29 Tr
30,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,37 Tr
-5,32 Tr
1,54 Tr
5,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,52%
6,91%
24,20%
17,62%
Chi phí hoạt động khác
-4,04 Tr
9,89 Tr
-7,44 Tr
3,83 Tr
Thu nhập ròng
55,12 Tr
-71,91 Tr
6,13 Tr
20,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,30%
-18,25%
2,96%
7,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,71 Tr
5,13 Tr
3,29 Tr
4,77 Tr
Chi phí lãi suất
-3,74 Tr
-
-2,69 Tr
-1,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,90 N
5,13 Tr
600,71 N
2,79 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
73,99 Tr
-63,08 Tr
15,35 Tr
45,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-844,47 N
1,06 Tr
-
53,11 N
Các ứng dụng của Google