Finance

Danh sách
688686:SHA
OPT Machine Vision Tech Co Ltd
106,34 CN¥
-0,06%
(-0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688686...
Mở
108,53 CN¥
Cao
109,83 CN¥
Thấp
105,34 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,60 Tr
Khối lượng
893,60 N
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
61,80
Cao nhất trong 52 tuần
187,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
85,89 CN¥
EPS
1,72 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
108,53 CN¥
Cao
109,83 CN¥
Thấp
105,34 CN¥
Vốn hoá thị trường
14,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,60 Tr
Khối lượng
893,60 N
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,12 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
61,80
Cao nhất trong 52 tuần
187,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
85,89 CN¥
EPS
1,72 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về OPT Machine Vision Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,01 N
Ngày thành lập24 thg 3, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weboptmv.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
329,80 Tr
256,68 Tr
357,44 Tr
546,70 Tr
Giá vốn hàng bán
132,17 Tr
131,40 Tr
151,10 Tr
232,67 Tr
Chi phí doanh thu
132,17 Tr
131,40 Tr
151,10 Tr
232,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
71,14 Tr
54,55 Tr
60,66 Tr
77,96 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
90,26 Tr
80,47 Tr
82,26 Tr
113,28 Tr
Chi phí hoạt động
158,89 Tr
150,73 Tr
139,94 Tr
208,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
291,07 Tr
282,12 Tr
291,04 Tr
441,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
38,74 Tr
-25,44 Tr
66,40 Tr
105,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,05 Tr
-3,90 Tr
-4,27 Tr
3,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
36,24 Tr
-4,35 Tr
65,71 Tr
116,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,34 Tr
-21,58 Tr
67,29 Tr
120,36 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-2,76 Tr
-8,63 Tr
-1,03 Tr
4,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-7,62%
198,15%
-1,57%
3,89%
Chi phí hoạt động khác
-7,18 Tr
6,13 Tr
-3,41 Tr
-4,38 Tr
Thu nhập ròng
36,65 Tr
3,53 Tr
63,88 Tr
106,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,11%
1,38%
17,87%
19,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,26
-0,10
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,17 Tr
4,91 Tr
5,52 Tr
18,03 Tr
Chi phí lãi suất
-751,45 N
-
-367,21 N
-257,19 N
Chi phí lãi suất ròng
2,42 Tr
4,91 Tr
5,16 Tr
17,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
42,98 Tr
-18,56 Tr
73,29 Tr
112,56 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,30 N
596,98 N
-
105,37 N
Các ứng dụng của Google