Finance

Danh sách
688683:SHA
GuangDong Leary New Mtrl Tchnlgy Co Ltd
24,62 CN¥
-0,40%
(-0,100) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688683...
Mở
25,38 CN¥
Cao
25,73 CN¥
Thấp
24,36 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,20 Tr
Khối lượng
903,30 N
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
82,37
Cao nhất trong 52 tuần
51,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,37 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
25,38 CN¥
Cao
25,73 CN¥
Thấp
24,36 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,20 Tr
Khối lượng
903,30 N
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
82,37
Cao nhất trong 52 tuần
51,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
22,37 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về GuangDong Leary New Mtrl Tchnlgy Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,07 N
Ngày thành lập2 thg 4, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webleary.com.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
266,57 Tr
326,65 Tr
312,94 Tr
391,99 Tr
Giá vốn hàng bán
216,18 Tr
270,71 Tr
258,59 Tr
328,76 Tr
Chi phí doanh thu
216,18 Tr
270,71 Tr
258,59 Tr
328,76 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,42 Tr
19,66 Tr
14,88 Tr
18,43 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,51 Tr
24,96 Tr
20,93 Tr
25,18 Tr
Chi phí hoạt động
31,07 Tr
51,75 Tr
37,45 Tr
46,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
247,25 Tr
322,47 Tr
296,05 Tr
375,45 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,32 Tr
4,18 Tr
16,90 Tr
16,54 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-727,10 N
448,74 N
-1,15 Tr
889,17 N
EBT bao gồm các mục bất thường
13,33 Tr
10,75 Tr
15,92 Tr
15,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,79 Tr
3,73 Tr
15,72 Tr
15,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
132,20 N
-583,40 N
743,52 N
2,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,99%
-5,43%
4,67%
14,25%
Chi phí hoạt động khác
-2,94 Tr
5,04 Tr
887,20 N
2,14 Tr
Thu nhập ròng
10,89 Tr
10,78 Tr
13,99 Tr
11,32 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,08%
3,30%
4,47%
2,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
389,46 N
425,06 N
1,40 Tr
263,85 N
Chi phí lãi suất
-
-1,02 Tr
-1,43 Tr
-564,50 N
Chi phí lãi suất ròng
389,46 N
-598,71 N
-24,99 N
-300,65 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
25,84 Tr
12,71 Tr
25,42 Tr
26,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-54,76 N
53,23 N
-
-25,05 N
Các ứng dụng của Google