Finance

Danh sách
Tại sao 688682 tăng 4,62%?
Tìm hiểu sâu hơn
688682:SHA
Shanghai Hollywave Elctrnc Systm Co Ltd
31,03 CN¥
+4,62%
(+1,37) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688682...
Mở
30,37 CN¥
Cao
32,18 CN¥
Thấp
30,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,02 Tr
Khối lượng
2,88 Tr
Cổ tức
0,64%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
73,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,52 CN¥
EPS
-0,19 CN¥
Số nhân viên
173
Mở
30,37 CN¥
Cao
32,18 CN¥
Thấp
30,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,02 Tr
Khối lượng
2,88 Tr
Cổ tức
0,64%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
73,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,52 CN¥
EPS
-0,19 CN¥
Số nhân viên
173
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Hollywave Elctrnc Systm Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên173
Ngày thành lập10 thg 7, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
112,76 Tr
88,36 Tr
79,99 Tr
38,40 Tr
Giá vốn hàng bán
87,83 Tr
76,31 Tr
59,25 Tr
28,14 Tr
Chi phí doanh thu
87,83 Tr
76,31 Tr
59,25 Tr
28,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,06 Tr
22,83 Tr
10,29 Tr
12,73 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,57 Tr
19,70 Tr
11,16 Tr
9,75 Tr
Chi phí hoạt động
12,60 Tr
49,23 Tr
18,75 Tr
18,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
100,42 Tr
125,54 Tr
78,00 Tr
47,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,34 Tr
-37,19 Tr
1,99 Tr
-8,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,32 Tr
1,17 Tr
289,04 N
810,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
6,78 Tr
-32,28 Tr
6,70 Tr
-6,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,21 Tr
-37,73 Tr
2,77 Tr
-7,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-70,34 N
-8,29 Tr
711,07 N
-3,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,04%
25,68%
10,62%
49,68%
Chi phí hoạt động khác
-5,10 Tr
3,01 Tr
-378,54 N
-5,92 Tr
Thu nhập ròng
6,70 Tr
-30,43 Tr
6,49 Tr
-2,11 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,94%
-34,44%
8,11%
-5,50%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,04 Tr
1,52 Tr
585,25 N
767,85 N
Chi phí lãi suất
-
-480,82 N
-94,93 N
-
Chi phí lãi suất ròng
2,04 Tr
1,04 Tr
490,32 N
767,85 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
14,43 Tr
-34,95 Tr
4,23 Tr
-5,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google