Finance

Danh sách
688681:SHA
Shandong Kehui Power Automation Co Ltd
14,42 CN¥
+1,26%
(+0,18) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688681...
Mở
14,34 CN¥
Cao
14,82 CN¥
Thấp
14,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,75 Tr
Khối lượng
1,52 Tr
Cổ tức
1,34%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
34,76
Cao nhất trong 52 tuần
21,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,82 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số nhân viên
658
Mở
14,34 CN¥
Cao
14,82 CN¥
Thấp
14,28 CN¥
Vốn hoá thị trường
1,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,75 Tr
Khối lượng
1,52 Tr
Cổ tức
1,34%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
34,76
Cao nhất trong 52 tuần
21,95 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
12,82 CN¥
EPS
0,41 CN¥
Số nhân viên
658
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shandong Kehui Power Automation Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên658
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkehui.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
141,89 Tr
154,87 Tr
97,42 Tr
137,59 Tr
Giá vốn hàng bán
78,75 Tr
93,85 Tr
61,95 Tr
85,45 Tr
Chi phí doanh thu
78,75 Tr
93,85 Tr
61,95 Tr
85,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,59 Tr
18,43 Tr
13,40 Tr
14,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,23 Tr
36,79 Tr
22,45 Tr
32,17 Tr
Chi phí hoạt động
40,56 Tr
55,53 Tr
32,14 Tr
47,25 Tr
Tổng chi phí hoạt động
119,31 Tr
149,38 Tr
94,09 Tr
132,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
22,58 Tr
5,49 Tr
3,33 Tr
4,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-313,23 N
327,55 N
-323,05 N
94,92 N
EBT bao gồm các mục bất thường
21,20 Tr
11,15 Tr
4,33 Tr
10,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,13 Tr
8,14 Tr
4,94 Tr
8,93 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,96 Tr
-473,00 N
1,78 Tr
-753,18 N
Thuế suất hiệu dụng
9,23%
-4,24%
41,09%
-7,14%
Chi phí hoạt động khác
-2,61 Tr
-5,01 Tr
-1,56 Tr
-1,86 Tr
Thu nhập ròng
19,20 Tr
11,54 Tr
2,56 Tr
11,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,53%
7,45%
2,62%
8,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,57 Tr
3,05 Tr
2,08 Tr
4,27 Tr
Chi phí lãi suất
-135,00
-301,05 N
-144,95 N
-44,02 N
Chi phí lãi suất ròng
1,57 Tr
2,75 Tr
1,93 Tr
4,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
26,47 Tr
9,84 Tr
7,68 Tr
10,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-120,29 N
8,83 N
-
-9,18 N
Các ứng dụng của Google