Finance

Danh sách
688680:SHA
Shanghai HIUV New Materials Co Ltd
33,16 CN¥
-0,96%
(-0,32) 1 ngày
19 thg 10, 13:34:17 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688680...
Mở
34,07 CN¥
Cao
34,07 CN¥
Thấp
32,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,64 Tr
Khối lượng
710,79 N
Cao nhất trong 52 tuần
74,96 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,21 CN¥
EPS
-4,89 CN¥
Số nhân viên
527
Mở
34,07 CN¥
Cao
34,07 CN¥
Thấp
32,63 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,64 Tr
Khối lượng
710,79 N
Cao nhất trong 52 tuần
74,96 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
30,21 CN¥
EPS
-4,89 CN¥
Số nhân viên
527
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai HIUV New Materials Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên527
Ngày thành lập22 thg 9, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhiuv.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
236,81 Tr
291,35 Tr
260,20 Tr
350,71 Tr
Giá vốn hàng bán
240,28 Tr
310,10 Tr
256,22 Tr
327,24 Tr
Chi phí doanh thu
240,28 Tr
310,10 Tr
256,22 Tr
327,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
21,64 Tr
11,94 Tr
14,76 Tr
13,27 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
22,77 Tr
44,37 Tr
19,09 Tr
23,61 Tr
Chi phí hoạt động
39,17 Tr
73,74 Tr
32,56 Tr
40,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
279,45 Tr
383,84 Tr
288,78 Tr
367,65 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-42,64 Tr
-92,49 Tr
-28,58 Tr
-16,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-27,98 Tr
24,20 Tr
-6,41 Tr
4,56 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-72,71 Tr
-253,97 Tr
-36,23 Tr
-6,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-55,00 Tr
-102,34 Tr
-35,91 Tr
-19,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,87 Tr
31,29 Tr
1,85 Tr
2,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,58%
-12,32%
-5,09%
-37,52%
Chi phí hoạt động khác
-1,20 Tr
3,32 Tr
-216,49 N
2,77 Tr
Thu nhập ròng
-74,58 Tr
-285,25 Tr
-38,08 Tr
-9,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-31,49%
-97,91%
-14,63%
-2,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,22 Tr
1,47 Tr
1,49 Tr
735,67 N
Chi phí lãi suất
-122,53 N
-35,89 Tr
-2,41 Tr
-8,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
16,10 Tr
-34,42 Tr
-917,82 N
-7,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-20,50 Tr
-72,13 Tr
-8,21 Tr
-3,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,02 N
5,65 Tr
-
-1,63 Tr
Các ứng dụng của Google