Finance

Danh sách
688679:SHA
Anhui Tongyuan Envinmnt EnrgySvng Co Ltd
31,86 CN¥
-0,25%
(-0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:03 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688679...
Mở
32,55 CN¥
Cao
32,98 CN¥
Thấp
31,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,61 Tr
Khối lượng
2,13 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
75,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,62 CN¥
EPS
-0,29 CN¥
Số nhân viên
670
Mở
32,55 CN¥
Cao
32,98 CN¥
Thấp
31,56 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,61 Tr
Khối lượng
2,13 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
75,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
21,62 CN¥
EPS
-0,29 CN¥
Số nhân viên
670
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anhui Tongyuan Envinmnt EnrgySvng Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên670
Ngày thành lập15 thg 4, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
254,55 Tr
488,44 Tr
259,41 Tr
311,19 Tr
Giá vốn hàng bán
197,49 Tr
420,48 Tr
220,63 Tr
253,35 Tr
Chi phí doanh thu
197,49 Tr
420,48 Tr
220,63 Tr
253,35 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,76 Tr
11,70 Tr
8,84 Tr
11,72 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
30,82 Tr
36,85 Tr
28,50 Tr
25,47 Tr
Chi phí hoạt động
44,34 Tr
71,34 Tr
29,26 Tr
59,23 Tr
Tổng chi phí hoạt động
241,82 Tr
491,82 Tr
249,89 Tr
312,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,72 Tr
-3,38 Tr
9,52 Tr
-1,40 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,98 Tr
645,62 N
-66,70 N
-424,09 N
EBT bao gồm các mục bất thường
3,42 Tr
-24,13 Tr
1,48 Tr
-6,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,01 Tr
-5,47 Tr
7,16 Tr
-4,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,59 Tr
3,12 Tr
181,80 N
393,44 N
Thuế suất hiệu dụng
46,29%
-12,93%
12,25%
-5,99%
Chi phí hoạt động khác
2,16 Tr
2,63 Tr
2,00 Tr
1,71 Tr
Thu nhập ròng
-6,80 Tr
-25,05 Tr
535,25 N
-7,02 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,67%
-5,13%
0,21%
-2,25%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
352,53 N
140,12 N
261,23 N
197,80 N
Chi phí lãi suất
-3,09 Tr
-2,86 Tr
-2,55 Tr
-2,44 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,74 Tr
-2,72 Tr
-2,29 Tr
-2,24 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
20,23 Tr
4,67 Tr
17,57 Tr
6,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-5,71 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google