Finance

Danh sách
Tại sao 688678 giảm 5,27%?
Tìm hiểu sâu hơn
688678:SHA
Freewon China Co Ltd
22,66 CN¥
-5,27%
(-1,26) 1 ngày
19 thg 10, 10:53:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688678...
Mở
23,72 CN¥
Cao
24,07 CN¥
Thấp
21,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,74 Tr
Khối lượng
15,65 Tr
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
40,96
Cao nhất trong 52 tuần
33,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,70 CN¥
EPS
0,55 CN¥
Số nhân viên
5 N
Mở
23,72 CN¥
Cao
24,07 CN¥
Thấp
21,55 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,74 Tr
Khối lượng
15,65 Tr
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
40,96
Cao nhất trong 52 tuần
33,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,70 CN¥
EPS
0,55 CN¥
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Freewon China Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,08 N
Ngày thành lập18 thg 5, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
670,15 Tr
596,98 Tr
540,31 Tr
624,09 Tr
Giá vốn hàng bán
484,76 Tr
485,57 Tr
390,51 Tr
515,09 Tr
Chi phí doanh thu
484,76 Tr
485,57 Tr
390,51 Tr
515,09 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
37,91 Tr
44,09 Tr
40,06 Tr
45,41 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,15 Tr
33,05 Tr
32,93 Tr
37,46 Tr
Chi phí hoạt động
82,98 Tr
99,75 Tr
57,47 Tr
100,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
567,75 Tr
585,32 Tr
447,97 Tr
615,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
102,40 Tr
11,66 Tr
92,33 Tr
8,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
516,77 N
-323,71 N
-
-943,99 N
EBT bao gồm các mục bất thường
55,57 Tr
25,11 Tr
45,52 Tr
14,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
93,44 Tr
-3,54 Tr
71,07 Tr
-9,86 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,59 Tr
6,25 Tr
1,95 Tr
-5,86 Tr
Thuế suất hiệu dụng
10,05%
24,91%
4,29%
-39,91%
Chi phí hoạt động khác
-5,39 Tr
11,53 Tr
-7,49 Tr
14,12 Tr
Thu nhập ròng
51,63 Tr
21,32 Tr
45,52 Tr
22,96 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,70%
3,57%
8,43%
3,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
3,33 Tr
370,90 N
14,95 Tr
Chi phí lãi suất
-6,51 Tr
-10,51 Tr
-21,63 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-6,51 Tr
-7,18 Tr
-21,26 Tr
14,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
133,63 Tr
51,26 Tr
131,93 Tr
56,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
7,75 N
63,53 N
-
3,48 Tr
Các ứng dụng của Google