Finance

Danh sách
688669:SHA
Polyrocks Chemical Co Ltd
58,07 CN¥
-0,39%
(-0,23) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688669...
Mở
58,60 CN¥
Cao
59,88 CN¥
Thấp
56,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,40 Tr
Khối lượng
1,76 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
118,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,82 CN¥
EPS
-2,16 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
58,60 CN¥
Cao
59,88 CN¥
Thấp
56,58 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,40 Tr
Khối lượng
1,76 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
118,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,82 CN¥
EPS
-2,16 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Polyrocks Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,13 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpolyrocks.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
986,58 Tr
967,51 Tr
780,79 Tr
901,74 Tr
Giá vốn hàng bán
867,16 Tr
880,90 Tr
695,79 Tr
795,55 Tr
Chi phí doanh thu
867,16 Tr
880,90 Tr
695,79 Tr
795,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
36,24 Tr
40,90 Tr
30,05 Tr
38,89 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
64,81 Tr
108,90 Tr
68,23 Tr
72,29 Tr
Chi phí hoạt động
87,19 Tr
205,84 Tr
107,70 Tr
110,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
954,35 Tr
1,09 T
803,49 Tr
906,41 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,23 Tr
-119,23 Tr
-22,70 Tr
-4,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,85 Tr
7,83 Tr
-20,60 Tr
29,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
465,09 N
-157,90 Tr
-66,84 Tr
-40,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-384,61 N
-166,20 Tr
-65,71 Tr
-33,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-5,49 Tr
10,91 Tr
-3,98 Tr
-39,73 N
Thuế suất hiệu dụng
-1.180,43%
-6,91%
5,96%
0,10%
Chi phí hoạt động khác
-9,57 Tr
34,64 Tr
10,47 Tr
-890,06 N
Thu nhập ròng
2,89 Tr
-160,65 Tr
-59,76 Tr
-45,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,29%
-16,60%
-7,65%
-5,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,02 Tr
-
313,79 N
453,86 N
Chi phí lãi suất
-24,01 Tr
-44,36 Tr
-22,63 Tr
-39,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-22,99 Tr
-44,36 Tr
-22,31 Tr
-38,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
72,87 Tr
-74,53 Tr
22,00 Tr
42,83 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
385,66 N
-6,84 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google