Finance

Danh sách
688667:SHA
Wuhan Lincntrl Atmtv Elctrncs Co Ltd
87,04 CN¥
-1,30%
(-1,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688667...
Mở
90,68 CN¥
Cao
91,00 CN¥
Thấp
86,72 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
704,20 N
Khối lượng
352,87 N
Cổ tức
0,92%
Cổ tức hằng quý
0,20 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
29,01
Cao nhất trong 52 tuần
172,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
55,75 CN¥
EPS
3,00 CN¥
Số nhân viên
989
Mở
90,68 CN¥
Cao
91,00 CN¥
Thấp
86,72 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
704,20 N
Khối lượng
352,87 N
Cổ tức
0,92%
Cổ tức hằng quý
0,20 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
29,01
Cao nhất trong 52 tuần
172,70 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
55,75 CN¥
EPS
3,00 CN¥
Số nhân viên
989
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wuhan Lincntrl Atmtv Elctrncs Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên989
Ngày thành lập7 thg 1, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webwhldqc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
257,82 Tr
304,15 Tr
218,26 Tr
236,29 Tr
Giá vốn hàng bán
189,66 Tr
212,00 Tr
154,24 Tr
173,19 Tr
Chi phí doanh thu
189,66 Tr
212,00 Tr
154,24 Tr
173,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
27,68 Tr
19,69 Tr
24,31 Tr
25,61 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,79 Tr
16,20 Tr
15,44 Tr
13,66 Tr
Chi phí hoạt động
34,58 Tr
45,73 Tr
33,55 Tr
39,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
224,24 Tr
257,73 Tr
187,80 Tr
212,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,57 Tr
46,42 Tr
30,46 Tr
23,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-150,41 N
411,26 N
-308,08 N
692,48 N
EBT bao gồm các mục bất thường
32,40 Tr
63,18 Tr
31,76 Tr
31,89 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
35,27 Tr
49,05 Tr
31,75 Tr
28,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
741,84 N
2,33 Tr
400,69 N
-1,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,29%
3,68%
1,26%
-4,09%
Chi phí hoạt động khác
-1,87 Tr
5,53 Tr
-3,68 Tr
1,99 Tr
Thu nhập ròng
31,70 Tr
60,92 Tr
31,43 Tr
33,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,29%
20,03%
14,40%
14,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,91 Tr
2,34 Tr
1,64 Tr
4,38 Tr
Chi phí lãi suất
-62,42 N
-55,55 N
-49,77 N
-49,96 N
Chi phí lãi suất ròng
1,85 Tr
2,29 Tr
1,59 Tr
4,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
42,50 Tr
56,41 Tr
40,46 Tr
33,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
11,24 N
-7,20 N
-
158,31 N
Các ứng dụng của Google