Finance

Danh sách
688663:SHA
WindSun Science Technology Co Ltd
48,80 CN¥
-1,17%
(-0,58) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688663...
Mở
50,48 CN¥
Cao
50,51 CN¥
Thấp
48,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,41 Tr
Khối lượng
2,14 Tr
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
108,15
Cao nhất trong 52 tuần
73,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,50 CN¥
EPS
0,45 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
50,48 CN¥
Cao
50,51 CN¥
Thấp
48,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
9,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,41 Tr
Khối lượng
2,14 Tr
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 6, 2025
Chỉ số P/E
108,15
Cao nhất trong 52 tuần
73,33 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
27,50 CN¥
EPS
0,45 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về WindSun Science Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,29 N
Ngày thành lập10 thg 8, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webfengguang.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
346,58 Tr
791,51 Tr
218,28 Tr
506,90 Tr
Giá vốn hàng bán
256,27 Tr
654,49 Tr
154,37 Tr
368,27 Tr
Chi phí doanh thu
256,27 Tr
654,49 Tr
154,37 Tr
368,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
23,88 Tr
37,32 Tr
20,38 Tr
27,48 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
51,05 Tr
75,74 Tr
47,70 Tr
57,29 Tr
Chi phí hoạt động
66,20 Tr
130,10 Tr
58,77 Tr
88,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
322,48 Tr
784,59 Tr
213,14 Tr
456,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,11 Tr
6,92 Tr
5,14 Tr
50,31 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-525,52 N
1,38 Tr
-116,88 N
-656,06 N
EBT bao gồm các mục bất thường
24,93 Tr
9,54 Tr
7,71 Tr
54,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,41 Tr
10,79 Tr
7,72 Tr
52,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
803,54 N
-4,81 Tr
4,16 Tr
3,73 Tr
Thuế suất hiệu dụng
3,22%
-50,42%
53,98%
6,90%
Chi phí hoạt động khác
-9,48 Tr
-251,17 N
-3,74 Tr
-791,11 N
Thu nhập ròng
22,86 Tr
12,38 Tr
4,19 Tr
47,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,60%
1,56%
1,92%
9,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,87 Tr
2,88 Tr
2,71 Tr
3,64 Tr
Chi phí lãi suất
-17,55 N
-449,86 N
-13,96 N
-203,40 N
Chi phí lãi suất ròng
2,86 Tr
2,43 Tr
2,70 Tr
3,43 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
27,85 Tr
11,81 Tr
10,03 Tr
55,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google