Finance

Danh sách
Tại sao 688661 giảm 4,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
688661:SHA
Suzhou UIGreen Micro Nano Tech Co Ltd
101,21 CN¥
-4,33%
(-4,58) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688661...
Mở
107,90 CN¥
Cao
109,99 CN¥
Thấp
98,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,34 Tr
Khối lượng
6,31 Tr
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
177,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
40,11 CN¥
EPS
-0,05 CN¥
Số nhân viên
937
Mở
107,90 CN¥
Cao
109,99 CN¥
Thấp
98,02 CN¥
Vốn hoá thị trường
15,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,34 Tr
Khối lượng
6,31 Tr
Cổ tức
0,08%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
177,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
40,11 CN¥
EPS
-0,05 CN¥
Số nhân viên
937
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suzhou UIGreen Micro Nano Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên937
Ngày thành lập18 thg 6, 2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webuigreen.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
239,57 Tr
188,41 Tr
163,49 Tr
247,45 Tr
Giá vốn hàng bán
177,50 Tr
182,44 Tr
130,89 Tr
195,45 Tr
Chi phí doanh thu
177,50 Tr
182,44 Tr
130,89 Tr
195,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,77 Tr
15,18 Tr
20,75 Tr
23,64 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,97 Tr
16,70 Tr
20,63 Tr
25,32 Tr
Chi phí hoạt động
43,44 Tr
31,09 Tr
40,81 Tr
53,39 Tr
Tổng chi phí hoạt động
220,94 Tr
213,53 Tr
171,71 Tr
248,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
18,63 Tr
-25,12 Tr
-8,22 Tr
-1,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
482,75 N
-879,79 N
-2,01 Tr
1,92 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,58 Tr
-10,17 Tr
-17,62 Tr
4,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,17 Tr
-24,60 Tr
-9,57 Tr
-2,82 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,50 Tr
-3,19 Tr
-4,81 Tr
-1,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-32,79%
31,36%
27,30%
-29,21%
Chi phí hoạt động khác
520,76 N
1,29 Tr
494,36 N
676,49 N
Thu nhập ròng
6,09 Tr
-6,99 Tr
-12,83 Tr
6,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,54%
-3,71%
-7,85%
2,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,71 Tr
2,33 Tr
848,81 N
994,90 N
Chi phí lãi suất
-45,55 N
-183,58 N
-189,92 N
-288,53 N
Chi phí lãi suất ròng
1,67 Tr
2,14 Tr
658,89 N
706,37 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
28,34 Tr
-12,97 Tr
3,93 Tr
12,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-42,00
-
-10,69 N
Các ứng dụng của Google