Finance

Danh sách
Tại sao 688660 giảm 3,66%?
Tìm hiểu sâu hơn
688660:SHA
Shanghai Electric Wind Power Grp Co Ltd
7,63 CN¥
-3,66%
(-0,29) 1 ngày
19 thg 10, 14:15:54 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688660...
Mở
7,80 CN¥
Cao
7,84 CN¥
Thấp
7,43 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,24 Tr
Khối lượng
16,73 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
22,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,18 CN¥
EPS
-0,94 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
7,80 CN¥
Cao
7,84 CN¥
Thấp
7,43 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,56 T
Khối lượng giao dịch trung bình
31,24 Tr
Khối lượng
16,73 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
22,97 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
7,18 CN¥
EPS
-0,94 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanghai Electric Wind Power Grp Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,65 N
Ngày thành lập7 thg 9, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang websewpg.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,60 T
9,42 T
1,29 T
4,37 T
Giá vốn hàng bán
1,60 T
9,44 T
1,24 T
4,24 T
Chi phí doanh thu
1,60 T
9,44 T
1,24 T
4,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
157,82 Tr
207,49 Tr
92,87 Tr
113,52 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
138,81 Tr
365,27 Tr
121,05 Tr
175,76 Tr
Chi phí hoạt động
353,69 Tr
511,07 Tr
350,33 Tr
345,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,96 T
9,95 T
1,59 T
4,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-359,40 Tr
-534,37 Tr
-304,96 Tr
-215,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-28,35 Tr
10,19 Tr
-8,70 Tr
-8,37 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-523,66 Tr
-310,67 Tr
-268,66 Tr
-233,86 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-391,07 Tr
-446,18 Tr
-326,80 Tr
-247,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-71,75 Tr
-55,47 Tr
2,52 Tr
41,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,70%
17,86%
-0,94%
-17,66%
Chi phí hoạt động khác
-16,96 Tr
35,80 Tr
14,57 Tr
6,65 Tr
Thu nhập ròng
-452,74 Tr
-257,25 Tr
-269,97 Tr
-271,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-28,32%
-2,73%
-21,01%
-6,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,47 Tr
120,68 Tr
14,77 Tr
6,28 Tr
Chi phí lãi suất
-31,91 Tr
-32,83 Tr
-27,92 Tr
-32,69 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,44 Tr
87,85 Tr
-13,14 Tr
-26,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-274,04 Tr
-447,44 Tr
-218,03 Tr
-117,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,49 Tr
2,24 Tr
-
-79,38 N
Các ứng dụng của Google