Finance

Danh sách
688658:SHA
Youcare Pharmaceutical Group Co Ltd
12,28 CN¥
+1,32%
(+0,16) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688658...
Mở
12,36 CN¥
Cao
13,10 CN¥
Thấp
12,15 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,08 Tr
Khối lượng
19,21 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
32,12 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,29 CN¥
EPS
-0,62 CN¥
Số nhân viên
3 N
Mở
12,36 CN¥
Cao
13,10 CN¥
Thấp
12,15 CN¥
Vốn hoá thị trường
5,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
14,08 Tr
Khối lượng
19,21 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
32,12 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
11,29 CN¥
EPS
-0,62 CN¥
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Youcare Pharmaceutical Group Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,89 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyoucareyk.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
591,72 Tr
686,98 Tr
556,04 Tr
625,11 Tr
Giá vốn hàng bán
277,27 Tr
368,25 Tr
239,49 Tr
303,20 Tr
Chi phí doanh thu
277,27 Tr
368,25 Tr
239,49 Tr
303,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
113,50 Tr
124,65 Tr
91,69 Tr
118,36 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
244,79 Tr
265,46 Tr
238,58 Tr
219,28 Tr
Chi phí hoạt động
350,19 Tr
414,56 Tr
333,29 Tr
350,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
627,46 Tr
782,82 Tr
572,78 Tr
654,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-35,74 Tr
-95,84 Tr
-16,74 Tr
-28,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,41 Tr
-5,62 Tr
-170,52 N
-611,78 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-57,56 Tr
-72,24 Tr
-30,56 Tr
-71,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-31,59 Tr
-96,70 Tr
-19,82 Tr
-30,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-5,13 Tr
47,97 Tr
7,47 Tr
11,19 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,92%
-66,41%
-24,43%
-15,71%
Chi phí hoạt động khác
-7,39 Tr
21,08 Tr
3,74 Tr
11,72 Tr
Thu nhập ròng
-49,15 Tr
-114,41 Tr
-33,11 Tr
-71,79 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-8,31%
-16,65%
-5,95%
-11,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
9,88 Tr
1,42 Tr
3,18 Tr
Chi phí lãi suất
-8,21 Tr
-5,08 Tr
-4,32 Tr
-3,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,21 Tr
4,80 Tr
-2,91 Tr
-794,40 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,25 Tr
-46,52 Tr
32,57 Tr
20,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-924,15 N
-
270,85 N
Các ứng dụng của Google