Finance

Danh sách
Tại sao 688656 giảm 3,74%?
Tìm hiểu sâu hơn
688656:SHA
HOB Biotech Group Corp Ltd
103,00 CN¥
-3,74%
(-4,00) 1 ngày
15 thg 10, 14:48:26 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688656...
Mở
105,79 CN¥
Cao
106,66 CN¥
Thấp
102,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
944,51 N
Khối lượng
557,23 N
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
231,13
Cao nhất trong 52 tuần
217,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
76,62 CN¥
EPS
0,45 CN¥
Số nhân viên
525
Mở
105,79 CN¥
Cao
106,66 CN¥
Thấp
102,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
944,51 N
Khối lượng
557,23 N
Cổ tức
0,19%
Cổ tức hằng quý
0,05 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
231,13
Cao nhất trong 52 tuần
217,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
76,62 CN¥
EPS
0,45 CN¥
Số nhân viên
525
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HOB Biotech Group Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên525
Ngày thành lập8 thg 6, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
102,52 Tr
106,22 Tr
78,86 Tr
116,91 Tr
Giá vốn hàng bán
41,88 Tr
46,31 Tr
34,18 Tr
43,47 Tr
Chi phí doanh thu
41,88 Tr
46,31 Tr
34,18 Tr
43,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
12,21 Tr
13,79 Tr
8,77 Tr
10,67 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,66 Tr
43,77 Tr
34,36 Tr
43,12 Tr
Chi phí hoạt động
54,92 Tr
58,98 Tr
44,43 Tr
56,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
96,80 Tr
105,29 Tr
78,61 Tr
100,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,71 Tr
934,91 N
251,44 N
16,72 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
546,23 N
-687,75 N
-424,95 N
292,57 N
EBT bao gồm các mục bất thường
14,25 Tr
-1,70 Tr
408,18 N
16,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,24 Tr
712,03 N
-361,86 N
16,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
230,66 N
1,28 Tr
230,73 N
369,35 N
Thuế suất hiệu dụng
1,62%
-75,40%
56,53%
2,19%
Chi phí hoạt động khác
2,28 Tr
1,10 Tr
1,90 Tr
2,24 Tr
Thu nhập ròng
14,02 Tr
-2,99 Tr
177,45 N
16,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,68%
-2,81%
0,23%
14,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
56,39 N
144,29 N
34,97 N
36,54 N
Chi phí lãi suất
-340,85 N
-289,32 N
-223,32 N
-79,24 N
Chi phí lãi suất ròng
-284,46 N
-145,03 N
-188,36 N
-42,70 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
15,50 Tr
16,61 Tr
15,92 Tr
31,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-18,77 N
-8,55 Tr
-
-174,74 N
Các ứng dụng của Google