Finance

Danh sách
Tại sao 688648 giảm 3,46%?
Tìm hiểu sâu hơn
688648:SHA
China Post Technology Co Ltd
29,06 CN¥
-3,46%
(-1,04) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688648...
Mở
30,35 CN¥
Cao
30,65 CN¥
Thấp
27,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,04 Tr
Khối lượng
6,29 Tr
Cổ tức
0,86%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
73,09 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,50 CN¥
EPS
-0,67 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
30,35 CN¥
Cao
30,65 CN¥
Thấp
27,90 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,04 Tr
Khối lượng
6,29 Tr
Cổ tức
0,86%
Cổ tức hằng quý
0,06 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
73,09 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
25,50 CN¥
EPS
-0,67 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Post Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,21 N
Ngày thành lập5 thg 7, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcpte.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
378,42 Tr
573,39 Tr
380,53 Tr
434,35 Tr
Giá vốn hàng bán
342,93 Tr
527,06 Tr
349,26 Tr
392,01 Tr
Chi phí doanh thu
342,93 Tr
527,06 Tr
349,26 Tr
392,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
25,52 Tr
30,46 Tr
24,06 Tr
20,69 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
31,21 Tr
55,17 Tr
31,79 Tr
36,95 Tr
Chi phí hoạt động
68,71 Tr
86,51 Tr
61,95 Tr
38,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
411,64 Tr
613,56 Tr
411,21 Tr
430,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-33,22 Tr
-40,18 Tr
-30,69 Tr
4,05 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,39 Tr
-2,62 Tr
-1,87 Tr
935,38 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-21,92 Tr
-53,20 Tr
-35,87 Tr
11,37 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-31,75 Tr
-36,98 Tr
-32,14 Tr
5,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
293,26 N
-7,43 Tr
-5,50 Tr
4,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,34%
13,96%
15,32%
38,49%
Chi phí hoạt động khác
-5,99 Tr
-1,72 Tr
884,01 N
1,02 Tr
Thu nhập ròng
-22,22 Tr
-45,78 Tr
-30,38 Tr
6,99 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,87%
-7,98%
-7,98%
1,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
257,20 N
6,73 Tr
501,06 N
2,42 Tr
Chi phí lãi suất
-134,88 N
-246,59 N
-78,07 N
-83,06 N
Chi phí lãi suất ròng
122,32 N
6,48 Tr
422,99 N
2,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-23,55 Tr
-28,73 Tr
-19,24 Tr
17,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
882,45 Tr
-882,59 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google