Finance

Danh sách
Tại sao 688646 tăng 5,34%?
Tìm hiểu sâu hơn
688646:SHA
Wuhan Yifi Laser Corp Ltd
64,87 CN¥
+5,34%
(+3,29) 1 ngày
16 thg 10, 15:00:02 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688646...
Mở
63,50 CN¥
Cao
66,66 CN¥
Thấp
63,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,01 Tr
Khối lượng
2,65 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
83,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
29,94 CN¥
EPS
-0,93 CN¥
Số nhân viên
1 N
Mở
63,50 CN¥
Cao
66,66 CN¥
Thấp
63,00 CN¥
Vốn hoá thị trường
6,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,01 Tr
Khối lượng
2,65 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
83,50 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
29,94 CN¥
EPS
-0,93 CN¥
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wuhan Yifi Laser Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,15 N
Ngày thành lập30 thg 12, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webyifilaser.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
143,15 Tr
227,92 Tr
142,80 Tr
531,81 Tr
Giá vốn hàng bán
113,58 Tr
225,43 Tr
115,61 Tr
438,03 Tr
Chi phí doanh thu
113,58 Tr
225,43 Tr
115,61 Tr
438,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,72 Tr
35,26 Tr
33,18 Tr
37,21 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,97 Tr
24,30 Tr
21,62 Tr
22,80 Tr
Chi phí hoạt động
33,25 Tr
95,39 Tr
65,02 Tr
76,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
146,83 Tr
320,82 Tr
180,63 Tr
514,36 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,68 Tr
-92,90 Tr
-37,82 Tr
17,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,84 Tr
-2,61 Tr
401,43 N
-888,32 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-35,97 Tr
-52,43 Tr
-37,61 Tr
20,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,13 Tr
-92,21 Tr
-37,74 Tr
17,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-8,53 Tr
-11,18 Tr
-7,86 Tr
64,02 N
Thuế suất hiệu dụng
23,73%
21,33%
20,90%
0,32%
Chi phí hoạt động khác
-16,84 Tr
17,40 Tr
320,01 N
2,05 Tr
Thu nhập ròng
-26,09 Tr
-41,00 Tr
-23,98 Tr
8,21 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-18,23%
-17,99%
-16,79%
1,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,41 Tr
4,35 Tr
658,18 N
2,01 Tr
Chi phí lãi suất
-
-1,11 Tr
-975,59 N
-803,15 N
Chi phí lãi suất ròng
3,41 Tr
3,24 Tr
-317,41 N
1,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-899,54 N
-88,48 Tr
-33,41 Tr
22,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,48 N
5,50 N
-
-10,49 N
Các ứng dụng của Google