Finance

Danh sách
Tại sao 688639 giảm 2,62%?
Tìm hiểu sâu hơn
688639:SHA
Anhui Huaheng Biotechnology Co Ltd
17,84 CN¥
-2,62%
(-0,48) 1 ngày
19 thg 10, 15:00:00 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 688639...
Mở
18,15 CN¥
Cao
18,49 CN¥
Thấp
17,47 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,95 Tr
Khối lượng
8,90 Tr
Cổ tức
0,90%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
37,69
Cao nhất trong 52 tuần
43,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,52 CN¥
EPS
0,47 CN¥
Số nhân viên
2 N
Mở
18,15 CN¥
Cao
18,49 CN¥
Thấp
17,47 CN¥
Vốn hoá thị trường
4,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,95 Tr
Khối lượng
8,90 Tr
Cổ tức
0,90%
Cổ tức hằng quý
0,04 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
37,69
Cao nhất trong 52 tuần
43,60 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
14,52 CN¥
EPS
0,47 CN¥
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Anhui Huaheng Biotechnology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,25 N
Ngày thành lập13 thg 4, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
704,38 Tr
668,30 Tr
771,26 Tr
861,00 Tr
Giá vốn hàng bán
537,48 Tr
593,26 Tr
609,59 Tr
642,78 Tr
Chi phí doanh thu
537,48 Tr
593,26 Tr
609,59 Tr
642,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
38,25 Tr
44,28 Tr
35,01 Tr
36,97 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
58,97 Tr
79,00 Tr
68,10 Tr
106,01 Tr
Chi phí hoạt động
92,48 Tr
130,84 Tr
102,70 Tr
149,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
629,96 Tr
724,10 Tr
712,28 Tr
792,07 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
74,42 Tr
-55,80 Tr
58,98 Tr
68,93 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,05 Tr
592,32 N
-10,15 Tr
7,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
52,76 Tr
-45,77 Tr
35,90 Tr
57,28 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,80 Tr
-68,94 Tr
36,95 Tr
52,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,48 Tr
-10,21 Tr
-1,62 Tr
7,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,71%
22,30%
-4,52%
12,45%
Chi phí hoạt động khác
-1,27 Tr
8,74 Tr
-318,36 N
6,19 Tr
Thu nhập ròng
52,73 Tr
-35,21 Tr
42,10 Tr
58,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,49%
-5,27%
5,46%
6,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,88 Tr
-
703,99 N
3,18 Tr
Chi phí lãi suất
-20,47 Tr
-10,80 Tr
-12,58 Tr
-13,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,59 Tr
-10,80 Tr
-11,87 Tr
-10,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
109,09 Tr
-2,10 Tr
112,68 Tr
142,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-60,89 N
-122,57 N
-
15,77 N
Các ứng dụng của Google